Lục lạc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuông con đeo thành chuỗi, khi rung phát ra tiếng nhạc.
Ví dụ:
Tôi khẽ rung chuỗi lục lạc, âm thanh lan nhẹ trong phòng.
Nghĩa: Chuông con đeo thành chuỗi, khi rung phát ra tiếng nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Em lắc vòng lục lạc, nghe leng keng thật vui.
- Cô giáo đưa cho bé vòng tay có lục lạc kêu trong trẻo.
- Con mèo chạy, chiếc lục lạc trên cổ kêu lích chích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng lục lạc trên cổ chú lừa vang lên đều đặn theo bước chân.
- Chị vũ công xoay người, chuỗi lục lạc ở cổ tay ngân lên rộn ràng.
- Trong đêm hội làng, lục lạc hòa cùng trống tạo nên âm thanh rực rỡ.
3
Người trưởng thành
- Tôi khẽ rung chuỗi lục lạc, âm thanh lan nhẹ trong phòng.
- Tiếng lục lạc trên cổ chú bò làm cánh đồng buổi sớm bớt vắng.
- Những hạt lục lạc trên khăn múa lấp lánh, khơi dậy nhịp điệu trong lòng người xem.
- Đôi khi chỉ một tiếng lục lạc bất chợt cũng đủ kéo ta về tuổi nhỏ, nơi niềm vui giản dị biết bao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ chơi trẻ em hoặc phụ kiện cho thú cưng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện cổ tích để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi, thường gợi nhớ đến âm thanh trong trẻo.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả đồ vật tạo âm thanh vui nhộn, đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến trẻ em hoặc thú cưng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại chuông nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuông" nếu không chú ý đến kích thước và âm thanh đặc trưng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc lục lạc", "lục lạc vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mô tả đặc điểm), lượng từ (chỉ số lượng), hoặc động từ (chỉ hành động liên quan).

Danh sách bình luận