Xèng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồng tiền kẽm, đơn vị tiền tệ giá trị nhỏ nhất thời phong kiến.
Ví dụ:
Xèng là đồng tiền kẽm nhỏ nhất dưới thời phong kiến.
Nghĩa: Đồng tiền kẽm, đơn vị tiền tệ giá trị nhỏ nhất thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đưa tôi xem một đồng xèng cũ lỗ tròn ở giữa.
- Bác bảo ngày xưa, một viên kẹo cũng phải đổi bằng vài đồng xèng.
- Tôi nghe tiếng xèng va vào nhau leng keng trong hũ đất của bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, cậu bé nhặt được mấy đồng xèng rơi ở chợ quê và đem trả lại cho cụ già.
- Người xưa dùng xèng xâu thành dây, tiện mang theo khi đi chợ.
- Tiếng xèng lách cách trong túi vải khiến tôi hình dung cả một thời buổi tằn tiện.
3
Người trưởng thành
- Xèng là đồng tiền kẽm nhỏ nhất dưới thời phong kiến.
- Những đồng xèng gỉ sét nằm im trong tủ kính, như lời nhắc về một nền kinh tế nặng sưu thuế.
- Anh sưu tầm xèng không vì giá trị, mà vì câu chuyện của những bàn tay từng chuyền nhau ở cổng đình chợ.
- Trong ký ức mẹ, sớm tinh mơ là tiếng xèng khua trong quang gánh, khởi đầu một ngày buôn bán nhọc nhằn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc dân gian để tái hiện bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ về thời kỳ phong kiến.
- Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí lịch sử hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến thời phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về tiền tệ hiện nay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xèng" trong tiếng lóng hiện đại, chỉ tiền xu hoặc tiền lẻ.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một xèng", "cái xèng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba) hoặc từ chỉ định (này, kia).
