Lắc
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm chuyển động qua lại nhiều lần trong khoảng cách ngắn.
Ví dụ:
Anh lắc ly cà phê sữa cho tan bọt.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Lắc đầu (nói tắt).
Nghĩa 1: Làm chuyển động qua lại nhiều lần trong khoảng cách ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Bé lắc chai nước để pha sữa.
- Bạn Nam lắc trống lắc cho vui tai.
- Cô giáo lắc cái chuông nhỏ để báo hiệu vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy lắc chai màu để màu tan đều trước khi vẽ.
- Gió mạnh làm cành cây lắc liên hồi ngoài cửa sổ.
- Bạn nhỏ lắc túi kẹo, nghe tiếng kêu lách cách đầy háo hức.
3
Người trưởng thành
- Anh lắc ly cà phê sữa cho tan bọt.
- Cô bartender khéo tay lắc bình shaker, tiếng đá va nghe giòn tan.
- Tàu dừng gấp, người trên toa lắc choạng nhưng vẫn giữ thăng bằng.
- Ông cụ ngồi xích đu, nhè nhẹ lắc ghế như ru ký ức yên bình.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Lắc đầu (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lắc đầu hoặc lắc một vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "làm rung" hoặc "làm chuyển động".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "rung" hoặc "chuyển động" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lắc đầu" khi dùng trong khẩu ngữ.
- Khác biệt với "rung" ở mức độ và cách thức chuyển động.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lắc mạnh", "lắc nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu"), phó từ chỉ mức độ (như "mạnh", "nhẹ"), và trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
