Nghiêng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không thẳng đứng hoặc với mặt phẳng nằm ngang.
Ví dụ:
Ghế đặt nghiêng, tựa lưng không vững.
2.
tính từ
(thường dùng phụ sau động từ). Lệch về một bên so với hướng thẳng đứng, hướng chính diện.
Ví dụ:
Tôi đứng nghiêng để nhường người đi nhanh phía sau.
3.
động từ
Làm cho nghiêng về một bên.
Ví dụ:
Tôi nghiêng ghế lại gần bàn.
4.
động từ
Hơi ngả về một phía.
Ví dụ:
Tôi nghiêng về việc giữ kế hoạch hiện tại.
Nghĩa 1: Không thẳng đứng hoặc với mặt phẳng nằm ngang.
1
Học sinh tiểu học
- Cái cốc đặt nghiêng trên bàn.
- Bức tranh treo bị nghiêng sang phải.
- Cây bút nghiêng trên trang vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc tháp cổ đứng nghiêng tạo cảm giác chênh vênh.
- Mặt bàn hơi nghiêng nên viên bi cứ lăn về mép.
- Cậu vẽ mái nhà nghiêng để trông có chiều sâu.
3
Người trưởng thành
- Ghế đặt nghiêng, tựa lưng không vững.
- Một khe cửa nghiêng hắt vào dải sáng mỏng trên sàn.
- Ly rượu nghiêng trong tay, men sóng sánh như đang thở.
- Con đường làng nghiêng nhẹ về phía ruộng, mưa xuống là nước chảy rào rào.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau động từ). Lệch về một bên so với hướng thẳng đứng, hướng chính diện.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn chụp ảnh, đầu hơi nghiêng sang trái.
- Cô bé cười, mắt nghiêng nhìn mẹ.
- Chú mèo ngồi, tai nghiêng lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đứng nghiêng tránh nắng hắt vào mặt.
- Cô ấy quay người, vai nghiêng để nhường lối trên hành lang.
- Anh ta ngồi, lưng nghiêng nhìn qua cửa sổ lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng nghiêng để nhường người đi nhanh phía sau.
- Cô ấy mỉm cười, ánh mắt nghiêng qua như một lời chào nhẹ.
- Anh ngồi tựa, đầu nghiêng nghe tiếng mưa gõ lên mái tôn.
- Người diễn thuyết xoay người, thân nghiêng hướng về hàng ghế cuối để bắt nhịp ánh nhìn.
Nghĩa 3: Làm cho nghiêng về một bên.
1
Học sinh tiểu học
- Con nghiêng vở cho đỡ chói mắt.
- Bố nghiêng bình tưới cây.
- Cô giáo nghiêng bảng cho cả lớp nhìn rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nghiêng màn hình để giảm lóa.
- Cô ấy khẽ nghiêng máy ảnh cho khung hình cân hơn.
- Anh nghiêng ô che cho bạn khỏi ướt.
3
Người trưởng thành
- Tôi nghiêng ghế lại gần bàn.
- Cô phục vụ nghiêng chai rót, bọt bia ngoan hiền trôi xuống.
- Anh tài xế nghiêng gương để bắt trọn góc khuất.
- Chị khẽ nghiêng đèn bàn, ánh sáng rót đúng trang đang đọc.
Nghĩa 4: Hơi ngả về một phía.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không nghiêng bên nào trong trò chơi nhóm.
- Con hơi nghiêng chọn đội xanh vì bạn thân ở đó.
- Cô bé nghiêng thích môn vẽ hơn môn nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu có vẻ nghiêng về phương án thuyết trình trực tiếp.
- Bài viết này nghiêng khen nhiều hơn chê.
- Gu nhạc của bạn ấy nghiêng về nhạc indie.
3
Người trưởng thành
- Tôi nghiêng về việc giữ kế hoạch hiện tại.
- Ý kiến của anh có phần nghiêng về sự thận trọng, như một chiếc cân chưa chạm điểm giữa.
- Bản dự thảo còn nghiêng lợi ích về phía nhà đầu tư, cần chỉnh lại cho cân.
- Tối nay lòng tôi nghiêng về yên tĩnh: tắt thông báo, pha ấm trà, đọc một chương sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể hoặc tư thế của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự lệch hướng hoặc thiên vị trong các báo cáo, phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng về sự không ổn định hoặc sự thay đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các mô tả kỹ thuật về góc độ, độ nghiêng của bề mặt hoặc vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định hoặc sự thay đổi nhẹ.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái miêu tả, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý hoặc tư thế.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự thay đổi lớn hoặc đột ngột, có thể thay bằng từ khác như "lệch" hoặc "ngả".
- Thường không dùng để miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngả" khi miêu tả tư thế.
- Khác biệt với "lệch" ở mức độ và tính chất của sự thay đổi.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nghiêng" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cây nghiêng", "nghiêng đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với danh từ (cây, đầu), phó từ (hơi, rất) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng (về, sang).
