Vẹo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
bị nghiêng, bị lệch hẳn về một phía không thẳng, không cân đối như bình thường.
Ví dụ: Chiếc ghế gỗ để lâu bị vẹo chân.
Nghĩa: bị nghiêng, bị lệch hẳn về một phía không thẳng, không cân đối như bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái nón treo trên đinh bị vẹo sang một bên.
  • Cây bút chì của em bị gọt vẹo, nhìn không thẳng.
  • Cái cổng nhỏ mở vẹo nên kêu cót két.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc biển báo đứng vẹo sau cơn gió mạnh.
  • Bạn chỉnh quai balô mãi mà vẫn vẹo, đeo lên thấy lệch hẳn.
  • Khung ảnh treo vội bị vẹo, làm bức tường trông khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ghế gỗ để lâu bị vẹo chân.
  • Con đường đất lún sau mưa nên vẹo, bánh xe lái chệch theo quán tính.
  • Ô cửa sắt méo vẹo vì han gỉ, đóng mở nghe nặng nề.
  • Nhìn bóng cột điện vẹo trên nền chiều, tôi chợt thấy khu phố già đi một chút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : bị nghiêng, bị lệch hẳn về một phía không thẳng, không cân đối như bình thường.
Từ đồng nghĩa:
lệch xẹo
Từ trái nghĩa:
thẳng cân đối
Từ Cách sử dụng
vẹo Diễn tả trạng thái vật thể bị biến dạng, lệch hẳn, thường mang sắc thái tiêu cực, không mong muốn. Ví dụ: Chiếc ghế gỗ để lâu bị vẹo chân.
lệch Trung tính, diễn tả sự không thẳng hàng, không đúng vị trí cân bằng. Ví dụ: Cái bàn bị lệch một chân nên không vững.
xẹo Khẩu ngữ, diễn tả sự biến dạng, méo mó, thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật mềm. Ví dụ: Sau cú ngã, cái mũi anh ấy bị xẹo đi một chút.
thẳng Trung tính, diễn tả trạng thái không cong, không lệch, theo một đường nhất định. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ lưng thẳng khi đi.
cân đối Trung tính, diễn tả sự hài hòa, đối xứng giữa các bộ phận, không bị lệch về một phía. Ví dụ: Khuôn mặt của cô ấy rất cân đối và hài hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vật lý của đồ vật hoặc cơ thể người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất thường, không cân đối.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự không hoàn hảo.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự lệch lạc rõ ràng, dễ nhận thấy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong miêu tả hình ảnh, tình trạng vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lệch lạc khác như "lệch", "nghiêng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể, rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái cột vẹo", "bị vẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (cột, cây, người) hoặc động từ (bị, trở nên).