Xiêu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không còn ở vị trí thẳng đứng nữa, mà nghiêng về một bên.
Ví dụ:
Chiếc cột điện cũ đã xiêu về phía hẻm.
2.
động từ
Không còn kiên định ý kiến nữa, mà bắt đầu nghe theo do được thuyết phục.
Ví dụ:
Tôi không định mua, nhưng nghe phân tích hợp lý thì cũng xiêu ý.
Nghĩa 1: Không còn ở vị trí thẳng đứng nữa, mà nghiêng về một bên.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc cột cờ bị gió thổi nên xiêu sang một bên.
- Cây bút cắm trong lọ nước bị nặng đầu, nó xiêu xuống.
- Cái ô tô đồ chơi đứng trên dốc, bánh trượt làm xe xiêu lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa lớn, bức biển quảng cáo xiêu hẳn về phía đường.
- Cây chuối non rễ yếu, chỉ một trận gió là thân đã xiêu rạp.
- Cái ghế lâu ngày lỏng ốc, ngồi lên là chân ghế xiêu vẹo.
3
Người trưởng thành
- Chiếc cột điện cũ đã xiêu về phía hẻm.
- Mái hiên nhà hàng xóm xiêu nhẹ, bóng nghiêng đổ dài xuống ngõ lúc chiều xuống.
- Chỉ một đợt triều mạnh, những cọc kè ven sông đã xiêu, báo hiệu bờ đất sắp sạt.
- Ngôi nhà bỏ hoang đứng lặng, cửa sổ xiêu xẹo như đôi mắt mệt mỏi.
Nghĩa 2: Không còn kiên định ý kiến nữa, mà bắt đầu nghe theo do được thuyết phục.
1
Học sinh tiểu học
- Lúc đầu em không muốn tham gia, nhưng nghe cô giải thích, em đã xiêu theo.
- Bạn Lan định bỏ cuộc, thầy động viên nên bạn xiêu lòng tiếp tục.
- Mẹ kể lợi ích của việc đọc sách, con nghe xong cũng xiêu ý muốn thử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban đầu lớp phản đối kế hoạch, nhưng trước những lý lẽ chặt chẽ, nhiều bạn đã xiêu dần.
- Bạn ấy cứng rắn là thế, nghe lời khuyên chân thành cũng xiêu lòng.
- Nhóm muốn đổi đề tài; sau buổi tranh luận, tớ xiêu theo đa số.
3
Người trưởng thành
- Tôi không định mua, nhưng nghe phân tích hợp lý thì cũng xiêu ý.
- Anh giữ quan điểm khá lâu, rồi qua từng dẫn chứng, lập trường bắt đầu xiêu theo hướng mới.
- Trước sự kiên nhẫn và tử tế, bức tường trong tôi xiêu đi, để lời khuyên len vào.
- Những con số không biết nói dối; nhìn chúng, ý chí bảo thủ của tôi cũng xiêu bớt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không còn ở vị trí thẳng đứng nữa, mà nghiêng về một bên.
Từ đồng nghĩa:
nghiêng ngả
Từ trái nghĩa:
thẳng đứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xiêu | Diễn tả trạng thái mất thăng bằng, nghiêng ngả, thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả vật thể. Ví dụ: Chiếc cột điện cũ đã xiêu về phía hẻm. |
| nghiêng | Trung tính, miêu tả trạng thái mất thăng bằng, lệch khỏi phương thẳng đứng. Ví dụ: Cái cây nghiêng hẳn về phía bờ sông. |
| ngả | Trung tính, miêu tả trạng thái nghiêng, đổ về một phía, thường có điểm tựa hoặc hướng về. Ví dụ: Cây ngả bóng dài trên sân. |
| thẳng | Trung tính, miêu tả trạng thái ở vị trí thẳng đứng, không nghiêng lệch. Ví dụ: Cái cột vẫn đứng thẳng tắp. |
| đứng | Trung tính, miêu tả trạng thái giữ vững vị trí thẳng đứng, không đổ. Ví dụ: Anh ấy đứng thẳng người. |
Nghĩa 2: Không còn kiên định ý kiến nữa, mà bắt đầu nghe theo do được thuyết phục.
Từ đồng nghĩa:
lung lay dao động lay chuyển
Từ trái nghĩa:
kiên định vững vàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xiêu | Diễn tả sự thay đổi quan điểm, lập trường do tác động bên ngoài, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính. Ví dụ: Tôi không định mua, nhưng nghe phân tích hợp lý thì cũng xiêu ý. |
| lung lay | Trung tính, miêu tả sự không vững vàng, dễ bị tác động làm thay đổi lập trường, ý chí. Ví dụ: Lập trường của anh ta bắt đầu lung lay. |
| dao động | Trung tính, miêu tả sự không kiên định, thay đổi qua lại giữa các lựa chọn, ý kiến. Ví dụ: Tư tưởng của cô ấy vẫn còn dao động. |
| lay chuyển | Trung tính, miêu tả việc bị tác động mạnh mẽ khiến ý chí, quyết định thay đổi. Ví dụ: Không ai có thể lay chuyển được quyết định của anh ấy. |
| kiên định | Trung tính, miêu tả sự giữ vững lập trường, ý kiến, không thay đổi dù có tác động. Ví dụ: Anh ấy luôn kiên định với mục tiêu của mình. |
| vững vàng | Trung tính, miêu tả sự ổn định, không lung lay, không dễ bị tác động làm thay đổi. Ví dụ: Tinh thần anh ấy luôn vững vàng trước mọi khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc trạng thái tâm lý của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc ẩn dụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mất cân bằng hoặc dao động, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự mất thăng bằng hoặc thay đổi ý kiến.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "nghiêng" hoặc "dao động" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nghiêng" khi miêu tả trạng thái vật lý.
- Khác biệt với "dao động" ở chỗ "xiêu" thường mang ý nghĩa đã bị tác động và thay đổi.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "bị", "đã" để chỉ thời gian hoặc trạng thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xiêu lòng", "xiêu vẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), và trạng từ chỉ thời gian (đã, đang).
