Lung lay

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho nghiêng hoặc ở trạng thái nghiêng bên này ngả bên kia, không còn giữ được thế đứng vững chắc.
Ví dụ: Tiếng gió làm cửa sổ lung lay.
Nghĩa: Làm cho nghiêng hoặc ở trạng thái nghiêng bên này ngả bên kia, không còn giữ được thế đứng vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc răng sữa của bé đã lung lay khi bé chạm lưỡi vào.
  • Cây non bị gió thổi, thân cây lung lay qua lại.
  • Cái ghế cũ ngồi lên là lung lay, kêu cót két.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn gió mạnh, bảng tên trước cổng lung lay, kêu lạch cạch.
  • Chạm nhẹ vào chậu hoa, tôi thấy nó lung lay trên bậu cửa sổ.
  • Cây cột đèn cũ bị va chạm, phần đỉnh lung lay đáng ngại.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng gió làm cửa sổ lung lay.
  • Đặt ly lên mép bàn khập khiễng, chỉ một rung nhẹ là nó lung lay như sắp đổ.
  • Sóng vỗ liên hồi khiến con thuyền nhỏ lung lay, thân gỗ kêu răng rắc.
  • Ngôi nhà tạm bợ đứng giữa gió lớn, mái tôn lung lay, nghe âm thanh loạng choạng của kim loại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho nghiêng hoặc ở trạng thái nghiêng bên này ngả bên kia, không còn giữ được thế đứng vững chắc.
Từ đồng nghĩa:
chao đảo
Từ trái nghĩa:
ổn định
Từ Cách sử dụng
lung lay Diễn tả trạng thái không vững chắc, dễ bị đổ hoặc thay đổi, có thể dùng cho cả vật thể và ý chí, niềm tin. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Tiếng gió làm cửa sổ lung lay.
chao đảo Diễn tả sự mất thăng bằng nghiêm trọng, không kiểm soát được, có nguy cơ đổ vỡ. Mạnh hơn "lung lay", dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: Con tàu chao đảo giữa cơn bão lớn. Tâm trí anh ấy chao đảo trước những tin tức bất ngờ.
ổn định Diễn tả việc duy trì trạng thái cân bằng, vững chắc, không bị biến động hay lung lay. Trung tính, trang trọng. Ví dụ: Chính phủ nỗ lực ổn định nền kinh tế. Sau nhiều biến cố, cuộc sống của cô ấy đã ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định của vật thể hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng không ổn định của một tổ chức, hệ thống hoặc quan điểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bất ổn trong tâm lý hoặc tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không ổn định, dễ bị tác động.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự không ổn định, dễ bị tác động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn, ổn định.
  • Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự bất ổn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chuyển động khác như "rung rinh".
  • Khác biệt với "vững chắc" ở chỗ nhấn mạnh sự không ổn định.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây lung lay", "tòa nhà lung lay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc trạng thái, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".