Chao

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
đậu phụ nhự. Món ăn làm bằng đậu phụ để lên men trong dung dịch rượu và muối.
Ví dụ: Tôi mua hũ chao về để dành nấu lẩu chay.
2.
danh từ
chao đèn. Bộ phận thường có hình nón cụt, úp trên bóng đèn để hắt ánh sáng xuống.
Ví dụ: Tôi đổi chao đèn để giảm chói.
3.
động từ
Đưa qua đưa lại dưới nước, khi nghiêng bên này khi nghiêng bên kia, thường để rửa, để xúc.
Ví dụ: Anh chao cái ly trong nước ấm để tráng.
4.
động từ
Nghiêng nhanh từ bên này sang bên kia, và ngược lại.
Ví dụ: Con thuyền chao nghiêng giữa lằn sóng ngược.
5. Tiếng thốt ra khi xúc động đột ngột.
Ví dụ: Chao, may mà kịp chuyến tàu cuối.
Nghĩa 1: đậu phụ nhự. Món ăn làm bằng đậu phụ để lên men trong dung dịch rượu và muối.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mở hũ chao, mùi thơm nồng bay ra.
  • Ba chấm miếng rau vào chao rồi ăn cơm.
  • Bát chao màu vàng, sánh, nhìn rất hấp dẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chao béo ngậy, chấm rau luộc thì vừa miệng.
  • Cô bán hàng gợi ý dùng chao để ướp đậu cho đậm đà.
  • Bữa lẩu chay có bát chao thơm, ai cũng gắp chấm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua hũ chao về để dành nấu lẩu chay.
  • Chao lên men đúng độ thì ngậy, mằn mặn và phảng phất mùi rượu.
  • Một miếng đậu nhúng qua chao bỗng trở nên tròn vị, quyến luyến đầu lưỡi.
  • Trong gian bếp cũ, hũ chao nằm yên, như giữ hộ mùi nhà.
Nghĩa 2: chao đèn. Bộ phận thường có hình nón cụt, úp trên bóng đèn để hắt ánh sáng xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ lau chao đèn cho sáng hơn.
  • Chiếc chao đèn màu trắng che bớt ánh chói.
  • Con thấy bụi bám đầy trên chao đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chao đèn mới giúp ánh sáng dịu hơn khi học bài.
  • Cậu chọn chao đèn màu vàng vì phòng trông ấm áp hơn.
  • Thay chao đèn, cả góc bàn làm việc bỗng gọn gàng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đổi chao đèn để giảm chói.
  • Chiếc chao đèn vải thô hắt xuống bàn một quầng sáng ấm, đủ cho cuốn sách mở ra.
  • Khi đèn bật, hoa văn trên chao đèn hiện lên, tạo cảm giác yên tĩnh.
  • Một chiếc chao đèn khéo chọn có thể định hình không khí của cả căn phòng.
Nghĩa 3: Đưa qua đưa lại dưới nước, khi nghiêng bên này khi nghiêng bên kia, thường để rửa, để xúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chao bát trong chậu nước cho sạch.
  • Bố chao rá gạo trước khi nấu cơm.
  • Cô chao chiếc muôi trong nồi nước sôi để tráng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu chao chiếc lọ trong bồn cho trôi hết vụn bụi.
  • Mẹ bảo chao rau nhẹ tay để lá không rách.
  • Cô bếp chao muôi qua nồi nước sôi rồi mới múc canh.
3
Người trưởng thành
  • Anh chao cái ly trong nước ấm để tráng.
  • Chao qua vài lượt nước, lớp mùi tan, chỉ còn lại sự tinh khiết của vật thủy tinh.
  • Cô chao rổ rau trong chậu, nước xanh nhạt cuốn theo bụi cát.
  • Người bán hàng khéo tay chao chiếc vá trong nồi nước sôi, bề mặt thép lấp lánh.
Nghĩa 4: Nghiêng nhanh từ bên này sang bên kia, và ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc thuyền chao mạnh khi có sóng.
  • Cái ghế chao nhẹ rồi dừng lại.
  • Bóng đèn chao lên khi cửa sổ mở gió lùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc ô chao liên hồi dưới cơn gió rít.
  • Xe đạp chao một cái khi qua ổ gà rồi thăng bằng lại.
  • Ngọn tre chao lên, lá va nhau xào xạc.
3
Người trưởng thành
  • Con thuyền chao nghiêng giữa lằn sóng ngược.
  • Một cơn gió hắt ngang làm ngọn đèn chao chát chúa, bóng tối rung rinh.
  • Người đi dây chao người, nhưng bước chân vẫn bám chặt vào sợi cáp mảnh.
  • Trong cơn say, thế giới chao qua như tấm gương bị nghiêng đột ngột.
Nghĩa 5: Tiếng thốt ra khi xúc động đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Chao, con mèo dễ thương quá!
  • Chao, trời mưa to rồi!
  • Chao, bài toán này hay quá!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chao, suýt nữa thì mình trễ giờ kiểm tra.
  • Chao, cảnh hoàng hôn hôm nay rực rỡ quá!
  • Chao, cú lội ngược dòng thật ngoạn mục.
3
Người trưởng thành
  • Chao, may mà kịp chuyến tàu cuối.
  • Chao, một tin nhắn cũ cũng đủ khuấy động cả buổi chiều lặng.
  • Chao, ngỡ bình yên mà hóa ra lòng vẫn chưa thôi dậy sóng.
  • Chao, đời nhiều khúc quanh đến vậy sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: đậu phụ nhự. Món ăn làm bằng đậu phụ để lên men trong dung dịch rượu và muối.
Nghĩa 2: chao đèn. Bộ phận thường có hình nón cụt, úp trên bóng đèn để hắt ánh sáng xuống.
Nghĩa 3: Đưa qua đưa lại dưới nước, khi nghiêng bên này khi nghiêng bên kia, thường để rửa, để xúc.
Nghĩa 4: Nghiêng nhanh từ bên này sang bên kia, và ngược lại.
Từ đồng nghĩa:
lắc
Từ trái nghĩa:
giữ vững
Từ Cách sử dụng
chao Diễn tả hành động nghiêng nhanh, liên tục của một vật thể. Ví dụ: Con thuyền chao nghiêng giữa lằn sóng ngược.
lắc Trung tính, diễn tả sự chuyển động qua lại, có thể mạnh hơn hoặc nhanh hơn trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: Cô bé lắc đầu nguầy nguậy.
giữ vững Trung tính, diễn tả hành động duy trì sự ổn định, không nghiêng ngả. Ví dụ: Anh ấy cố gắng giữ vững tay lái khi xe qua đoạn đường gồ ghề.
Nghĩa 5: Tiếng thốt ra khi xúc động đột ngột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn hoặc hành động nghiêng, lắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về món ăn hoặc thiết bị chiếu sáng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành ẩm thực hoặc thiết kế chiếu sáng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình dị, gần gũi khi nói về món ăn.
  • Có thể mang sắc thái mạnh mẽ, bất ngờ khi dùng như một tiếng thốt ra.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả món ăn đặc trưng hoặc hành động cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến nội dung chuyên ngành.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt rõ ràng hơn trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chào" trong giao tiếp.
  • Khác biệt với từ "lắc" ở mức độ và cách thức thực hiện hành động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chao" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chao" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chao" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "chao" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chao đèn", "chao qua chao lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chao" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chao" thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.