Đảo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng đất lớn có nước bao quanh, ở sông, hồ, biển hoặc đại dương.
Ví dụ:
Hòn đảo hiện ra sau màn sương, tách biệt mà bình yên.
2.
động từ
Làm đổi ngược vị trí trên, dưới, hoặc trước, sau.
Ví dụ:
Chị ấy đảo trước sau trong lịch họp để kịp hạn.
3.
động từ
Di chuyển qua lại hoặc lên xuống nhanh thành một vòng, có ý tìm kiếm, xem xét.
Ví dụ:
Anh bảo vệ đảo vòng khu phố vào mỗi tối.
4.
động từ
Mất thể thăng bằng sẵn có, nghiêng bên nọ bên kia.
Ví dụ:
Cốc rượu đầy làm tay anh hơi đảo.
Nghĩa 1: Khoảng đất lớn có nước bao quanh, ở sông, hồ, biển hoặc đại dương.
1
Học sinh tiểu học
- Trên mặt hồ có một hòn đảo xanh rì cây.
- Chúng em đi thuyền ra thăm đảo nhỏ gần bờ.
- Con chim đậu trên cành dừa mọc ở đảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản đồ cho thấy quần đảo xếp thành hình vòng cung giữa biển.
- Mùa hè, lớp mình mơ một chuyến cắm trại trên đảo hoang sơ.
- Trên đảo, gió mang mùi mặn và tiếng sóng như thở quanh bờ đá.
3
Người trưởng thành
- Hòn đảo hiện ra sau màn sương, tách biệt mà bình yên.
- Sống trên đảo dạy người ta tiết kiệm mọi thứ, kể cả lời hứa.
- Mỗi đảo là một thế giới nhỏ, có nhịp sống và ký ức của riêng nó.
- Khi tàu cập bến đảo, tôi thấy thời gian như chậm lại, chỉ còn tiếng gió và mùi rong biển.
Nghĩa 2: Làm đổi ngược vị trí trên, dưới, hoặc trước, sau.
1
Học sinh tiểu học
- Con hãy đảo mặt trước ra ngoài để nhìn rõ hình.
- Cô đảo các thẻ chữ để trò chơi công bằng hơn.
- Bạn nhớ đảo hai khối lego: khối xanh lên trên, khối đỏ xuống dưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bảo đảo thứ tự các bước để thử nghiệm cách giải khác.
- Bạn thử đảo vị trí hai câu này, ý nghĩa sẽ rõ hơn.
- Khi dàn bài, mình đảo phần kết lên trước để tạo bất ngờ nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy đảo trước sau trong lịch họp để kịp hạn.
- Có lúc phải đảo trật tự ưu tiên, đưa điều thiện lương lên hàng đầu.
- Ta chỉ cần đảo một góc nhìn, bức tranh cũ bỗng hiện ra những đường nét khác.
- Đời người đôi khi nên đảo chỗ đứng: lùi một bước để thấy xa hơn.
Nghĩa 3: Di chuyển qua lại hoặc lên xuống nhanh thành một vòng, có ý tìm kiếm, xem xét.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ đảo một vòng sân trường xem có rác không.
- Mẹ đảo quanh chợ để tìm sạp rau tươi.
- Em đảo mắt khắp lớp để tìm bút chì rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đảo một vòng thư viện, rồi chọn góc sáng nhất ngồi học.
- Đội trực nhật đảo quanh hành lang, kiểm tra từng cửa sổ.
- Trước giờ kiểm tra, mình đảo mắt qua đề cũ để nhớ lại ý chính.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo vệ đảo vòng khu phố vào mỗi tối.
- Tôi đảo mắt khắp quán, tìm một chiếc bàn yên tĩnh cho hai người.
- Cô biên tập viên đảo một vòng tòa soạn, gom tin còn thiếu trước giờ chốt bài.
- Đến bến xe lạ, tôi đảo quanh một lượt để đo nhịp điệu nơi này.
Nghĩa 4: Mất thể thăng bằng sẵn có, nghiêng bên nọ bên kia.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thuyền nhỏ đảo nhẹ khi có sóng.
- Em đứng trên ván trượt, người đảo sang trái rồi sang phải.
- Cây non gặp gió to, thân cây đảo qua đảo lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú phanh gấp, chiếc xe đạp đảo chao một lúc mới vững.
- Đặt chồng sách lệch, cái bàn bắt đầu đảo khó giữ thăng bằng.
- Người mệt, bước chân đảo, phải vịn tường mới đi được.
3
Người trưởng thành
- Cốc rượu đầy làm tay anh hơi đảo.
- Làn gió mạnh thổi qua, ngọn đèn treo đảo như sắp rơi.
- Khi tin xấu ập đến, lòng tôi đảo chao như con thuyền gặp gió ngược.
- Giữa đám đông chen lấn, bước chân đảo, tôi bám vào lan can để tự giữ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng đất lớn có nước bao quanh, ở sông, hồ, biển hoặc đại dương.
Nghĩa 2: Làm đổi ngược vị trí trên, dưới, hoặc trước, sau.
Từ đồng nghĩa:
đổi hoán đổi
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đảo | Trung tính, diễn tả hành động thay đổi vị trí của vật thể hoặc đối tượng. Ví dụ: Chị ấy đảo trước sau trong lịch họp để kịp hạn. |
| đổi | Trung tính, chỉ hành động thay thế hoặc hoán vị. Ví dụ: Anh ấy đổi chỗ ngồi với tôi. |
| hoán đổi | Trang trọng, chỉ hành động thay đổi vị trí cho nhau. Ví dụ: Hai bên đã hoán đổi tù binh. |
| giữ nguyên | Trung tính, chỉ việc duy trì trạng thái, vị trí ban đầu. Ví dụ: Bạn nên giữ nguyên hiện trạng cho đến khi có quyết định mới. |
| cố định | Trung tính, chỉ việc làm cho một vật ở yên một chỗ, không di chuyển. Ví dụ: Hãy cố định chiếc bàn này vào tường. |
Nghĩa 3: Di chuyển qua lại hoặc lên xuống nhanh thành một vòng, có ý tìm kiếm, xem xét.
Nghĩa 4: Mất thể thăng bằng sẵn có, nghiêng bên nọ bên kia.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đảo | Trung tính, miêu tả trạng thái mất cân bằng hoặc không ổn định của vật thể. Ví dụ: Cốc rượu đầy làm tay anh hơi đảo. |
| nghiêng | Trung tính, chỉ trạng thái không thẳng đứng, lệch về một phía. Ví dụ: Chiếc thuyền nghiêng hẳn sang một bên. |
| chao đảo | Trung tính, thường dùng để chỉ sự mất thăng bằng liên tục, mạnh mẽ. Ví dụ: Con tàu chao đảo dữ dội giữa cơn bão. |
| ổn định | Trung tính, chỉ trạng thái vững vàng, không bị lay động hay thay đổi. Ví dụ: Nền kinh tế đang dần ổn định trở lại. |
| thăng bằng | Trung tính, chỉ trạng thái cân bằng, không bị nghiêng đổ. Ví dụ: Anh ấy giữ thăng bằng rất tốt trên dây. |
| vững vàng | Trung tính, mang sắc thái mạnh mẽ hơn, chỉ sự chắc chắn, kiên cố, không dễ bị lung lay. Ví dụ: Anh ấy đứng vững vàng trước mọi thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "đảo" trong nấu ăn hoặc khi nói về "đảo" như một địa danh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, du lịch hoặc khi mô tả các hiện tượng tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "đảo lộn" trong cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như "đảo chiều" trong cơ khí hoặc điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "đảo" có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ địa danh hoặc hành động cụ thể.
- Trong văn chương, "đảo" có thể mang sắc thái ẩn dụ, tạo cảm giác bất ổn hoặc thay đổi.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ khẩu ngữ đến trang trọng tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "đảo" khi mô tả địa danh hoặc hành động cụ thể như nấu ăn, kỹ thuật.
- Tránh dùng "đảo" khi có thể gây nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
- "Đảo" có thể có nhiều nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "đảo".
- Phân biệt "đảo" với các từ gần nghĩa như "lật", "xoay" để tránh nhầm lẫn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, đặc biệt trong văn viết và kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đảo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đảo" là từ đơn, không có hình thái ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đảo" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "đảo" có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đảo" thường kết hợp với các tính từ, lượng từ. Khi là động từ, "đảo" thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
