Lật

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho một mặt nào đó của vật trở thành mặt đối lập (mặt dưới thành mặt trên, mặt trong thành mặt ngoài).
2.
động từ
Làm cho tình hình, trạng thái xoay chuyển theo chiều hướng ngược trở lại.
3.
động từ
(ít dùng). Làm trái hẳn lại với điều đã hứa hẹn, cam kết.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Lật đổ (nói tắt).
5.
động từ
(phương ngữ). Lẫy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho một mặt nào đó của vật trở thành mặt đối lập (mặt dưới thành mặt trên, mặt trong thành mặt ngoài).
Từ đồng nghĩa:
đảo trở
Từ Cách sử dụng
lật Hành động vật lý, trung tính, trực tiếp. Ví dụ:
đảo Trung tính, chỉ sự thay đổi vị trí, hướng của vật. Ví dụ: Đảo trang sách.
trở Trung tính, thường dùng cho vật có thể tự xoay hoặc được xoay nhẹ nhàng. Ví dụ: Trở bánh.
Nghĩa 2: Làm cho tình hình, trạng thái xoay chuyển theo chiều hướng ngược trở lại.
Từ đồng nghĩa:
đảo ngược
Từ Cách sử dụng
lật Hành động gây thay đổi lớn, thường mang tính quyết định, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ:
đảo ngược Trung tính, trang trọng, chỉ sự thay đổi hoàn toàn, đối lập. Ví dụ: Đảo ngược phán quyết.
Nghĩa 3: (ít dùng). Làm trái hẳn lại với điều đã hứa hẹn, cam kết.
Từ đồng nghĩa:
bội ước
Từ trái nghĩa:
giữ lời
Từ Cách sử dụng
lật Hành động tiêu cực, thể hiện sự bội bạc, không giữ lời, mang sắc thái phê phán. Ví dụ:
bội ước Tiêu cực, trang trọng, chỉ việc không giữ lời hứa, cam kết. Ví dụ: Anh ta đã bội ước.
giữ lời Tích cực, trung tính, chỉ việc thực hiện đúng cam kết. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ lời.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Lật đổ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
lật đổ đánh đổ
Từ trái nghĩa:
thiết lập củng cố
Từ Cách sử dụng
lật Hành động mạnh mẽ, mang tính chính trị hoặc xã hội, tiêu cực hoặc tích cực tùy quan điểm, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
lật đổ Trung tính, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Lật đổ chế độ cũ.
đánh đổ Mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, cách mạng. Ví dụ: Đánh đổ ách thống trị.
thiết lập Trung tính, trang trọng, chỉ việc xây dựng, thành lập. Ví dụ: Thiết lập một chính quyền mới.
củng cố Trung tính, trang trọng, chỉ việc làm cho vững chắc hơn. Ví dụ: Củng cố quyền lực.
Nghĩa 5: (phương ngữ). Lẫy.
Từ đồng nghĩa:
lẫy
Từ Cách sử dụng
lật Hành động của trẻ nhỏ, mang tính bộc phát, giận dỗi, thường dùng trong phương ngữ. Ví dụ:
lẫy Trung tính, thường dùng để chỉ hành động giận dỗi của trẻ nhỏ. Ví dụ: Đứa bé lẫy khi không được kẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lật đồ vật, lật đổ hoặc thay đổi tình thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về sự thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, đột ngột.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn viết để tạo điểm nhấn.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ sự phản bội hoặc thay đổi không mong muốn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi nhanh chóng, bất ngờ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Có thể thay bằng từ "đảo" hoặc "xoay" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đảo" hoặc "xoay".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Trong một số phương ngữ, "lật" có thể mang nghĩa khác, cần lưu ý khi giao tiếp vùng miền.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lật ngược", "lật đổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc tình huống (ví dụ: "lật bàn", "lật tình thế"), có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức (ví dụ: "nhanh chóng lật", "đã lật").
đảo trở xoay ngửa sấp úp nghiêng quay thay đổi

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới