Củng cố

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành vững chắc hơn.
Ví dụ: Chúng tôi họp để củng cố kế hoạch làm việc.
Nghĩa: Làm cho trở thành vững chắc hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo củng cố bài học bằng cách nhắc lại ý chính.
  • Chúng em củng cố cây non bằng cọc tre để khỏi ngã gió.
  • Bạn Lan ôn lại bảng cửu chương để củng cố trí nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em làm đề ôn tập để củng cố kiến thức trước kỳ kiểm tra.
  • Huấn luyện viên cho đội chạy bền nhằm củng cố thể lực.
  • Gia đình thường ăn cơm chung để củng cố sự gắn kết.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi họp để củng cố kế hoạch làm việc.
  • Doanh nghiệp cần củng cố niềm tin khách hàng sau sự cố.
  • Anh dành thời gian đọc tài liệu gốc để củng cố lập luận của mình.
  • Những cuộc trò chuyện thẳng thắn giúp củng cố mối quan hệ vợ chồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở thành vững chắc hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
củng cố trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ tăng bền vững vừa phải; dùng trong văn bản chính luận, học thuật, hành chính Ví dụ: Chúng tôi họp để củng cố kế hoạch làm việc.
kiện toàn trang trọng, chính luận; mạnh hơn, bao hàm sắp xếp cho hoàn chỉnh Ví dụ: Chính phủ kiện toàn bộ máy để nâng cao hiệu lực.
tăng cường trung tính–hành chính; nhấn mạnh gia tăng nguồn lực/sức mạnh Ví dụ: Tăng cường quốc phòng để bảo vệ Tổ quốc.
cố kết văn chương–khoa học xã hội; nhấn mạnh kết lại cho bền chặt Ví dụ: Cộng đồng cố kết sau thiên tai.
phá hoại mạnh, tiêu cực; làm hỏng, mất vững chắc Ví dụ: Âm mưu phá hoại nền kinh tế.
lung lay khẩu ngữ–trung tính; làm mất vững, dao động Ví dụ: Tin đồn làm lung lay niềm tin của người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm cho một mối quan hệ, niềm tin hay tình cảm trở nên vững chắc hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản học thuật, báo cáo, hoặc bài viết phân tích để chỉ việc làm cho một lý thuyết, quan điểm hay hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như xây dựng, quản lý, giáo dục để chỉ việc làm cho một cấu trúc, hệ thống hay kiến thức trở nên ổn định hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu tập trung vào tính hiệu quả và sự ổn định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm cho một điều gì đó trở nên vững chắc và ổn định hơn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần củng cố như "niềm tin", "hệ thống", "kiến thức".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "tăng cường" hay "cải thiện"; cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Củng cố" thường mang ý nghĩa duy trì và làm mạnh mẽ hơn, không phải là tạo mới hay thay đổi hoàn toàn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "củng cố niềm tin", "củng cố kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ mục đích, ví dụ: "củng cố đội ngũ", "củng cố để phát triển".
tăng cường gia cố ổn định duy trì giữ vững xây dựng phát triển nâng cao vững chắc kiên cố