Vững chắc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, không bị phá hủy, đổ vỡ.
Ví dụ:
Nền kinh tế quốc gia đang phát triển vững chắc.
Nghĩa: Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, không bị phá hủy, đổ vỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà này được xây rất vững chắc.
- Cái bàn học của em đứng vững chắc lắm.
- Cây cầu này trông thật vững chắc và an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù gặp nhiều khó khăn, đội bóng vẫn giữ vững chắc tinh thần đoàn kết.
- Nền tảng kiến thức vững chắc giúp em tự tin giải quyết mọi bài toán khó.
- Tình bạn của họ đã được xây dựng vững chắc qua nhiều năm tháng.
3
Người trưởng thành
- Nền kinh tế quốc gia đang phát triển vững chắc.
- Một mối quan hệ vững chắc đòi hỏi sự tin tưởng và thấu hiểu từ cả hai phía.
- Để đạt được thành công bền vững, cần có một chiến lược kinh doanh vững chắc và khả năng thích ứng linh hoạt.
- Niềm tin vững chắc vào bản thân là chìa khóa để vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, không bị phá hủy, đổ vỡ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vững chắc | Diễn tả trạng thái kiên cố, ổn định, khó bị lay chuyển hay phá hủy trước tác động bên ngoài. Ví dụ: Nền kinh tế quốc gia đang phát triển vững chắc. |
| chắc chắn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự kiên cố, bền vững của vật thể hoặc cấu trúc. Ví dụ: Cái ghế này trông rất chắc chắn. |
| lung lay | Trung tính, diễn tả trạng thái không ổn định, dễ bị dịch chuyển hoặc đổ. Ví dụ: Chiếc bàn đã cũ nên chân bàn cứ lung lay. |
| lỏng lẻo | Trung tính, diễn tả trạng thái không chặt chẽ, không cố định, dễ rời ra. Ví dụ: Mối nối này khá lỏng lẻo, cần siết lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự ổn định của đồ vật, công trình hoặc mối quan hệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự ổn định, bền vững của các chính sách, hệ thống hoặc lý thuyết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự kiên cố, bền bỉ của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong xây dựng, kỹ thuật để chỉ độ bền của vật liệu, công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, đáng tin cậy.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bền bỉ, ổn định của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, linh hoạt.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bền vững" nhưng "vững chắc" nhấn mạnh vào khả năng chịu lực, không bị phá hủy.
- Chú ý không dùng cho các đối tượng không có tính chất vật lý hoặc trừu tượng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc tính chất cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cầu vững chắc", "nền móng vững chắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất vững chắc", "khá vững chắc".
