Bền vững
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vững chắc và bền lâu.
Ví dụ:
Công ty đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Nghĩa: Vững chắc và bền lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà này được xây rất bền vững.
- Tình bạn của chúng em luôn bền vững.
- Cây cổ thụ có bộ rễ bền vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng ta cần học tập để xây dựng một tương lai bền vững.
- Mối quan hệ giữa các thành viên trong đội cần được duy trì bền vững.
- Nền tảng kiến thức vững chắc sẽ giúp em tiến xa hơn.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
- Để đạt được thành công lâu dài, cần có một chiến lược kinh doanh bền vững.
- Hạnh phúc gia đình không chỉ là tình yêu mà còn là sự vun đắp bền vững qua năm tháng.
- Việc bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt để đảm bảo sự sống bền vững cho các thế hệ mai sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khái niệm liên quan đến phát triển, môi trường, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như xây dựng, môi trường, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, lâu dài và đáng tin cậy.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi có từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
- Thường đi kèm với các danh từ như "phát triển", "môi trường", "kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ổn định khác như "ổn định", "vững chắc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bền vững", "không bền vững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("phát triển bền vững"), phó từ ("rất bền vững"), hoặc trạng từ phủ định ("không bền vững").

Danh sách bình luận