Bền bỉ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chịu đựng nặng nhọc, khó khăn được lâu dài.
Ví dụ: Người nông dân cần sự bền bỉ để gắn bó với đồng ruộng quanh năm.
Nghĩa: Chịu đựng nặng nhọc, khó khăn được lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn kiến rất bền bỉ, dù vác hạt gạo to vẫn không bỏ cuộc.
  • Để có bông hoa đẹp, cây phải bền bỉ chịu nắng mưa.
  • Em bé tập đi rất bền bỉ, ngã rồi lại đứng dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với sự bền bỉ trong học tập, cậu ấy đã đạt được kết quả cao ngoài mong đợi.
  • Tinh thần bền bỉ của đội tuyển đã giúp họ vượt qua mọi thử thách để giành chiến thắng.
  • Để theo đuổi ước mơ, mỗi người cần có một ý chí bền bỉ, không ngại khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Người nông dân cần sự bền bỉ để gắn bó với đồng ruộng quanh năm.
  • Thành công không đến với những ai dễ dàng bỏ cuộc, mà thuộc về những người bền bỉ theo đuổi mục tiêu.
  • Trong cuộc sống, sự bền bỉ không chỉ là sức chịu đựng mà còn là khả năng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.
  • Tình yêu thương bền bỉ của cha mẹ là điểm tựa vững chắc cho con cái trên hành trình trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu đựng nặng nhọc, khó khăn được lâu dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mau nản
Từ Cách sử dụng
bền bỉ Diễn tả sự kiên định, không nao núng trước thử thách, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Người nông dân cần sự bền bỉ để gắn bó với đồng ruộng quanh năm.
kiên trì Trung tính đến tích cực, diễn tả sự bền lòng, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn, thường dùng trong công việc, học tập. Ví dụ: Anh ấy kiên trì theo đuổi ước mơ.
mau nản Tiêu cực, diễn tả sự dễ dàng mất ý chí, bỏ cuộc khi gặp khó khăn, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường. Ví dụ: Đừng mau nản trước thử thách nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng chịu đựng tốt trong công việc hoặc cuộc sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tính chất của một người, một quá trình hoặc một vật có khả năng duy trì lâu dài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự kiên trì, không bỏ cuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với khả năng chịu đựng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng chịu đựng lâu dài của một người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, không nhấn mạnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiên trì", nhưng "bền bỉ" nhấn mạnh khả năng chịu đựng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với sự chịu đựng hoặc lâu dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bền bỉ", "bền bỉ hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, cực kỳ) hoặc danh từ chỉ đối tượng (người, công việc).