Chịu đựng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thích ứng với điều hết sức không lợi cho mình; như chịu (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Anh ấy đã chịu đựng bệnh tật suốt mùa mưa.
Nghĩa: Thích ứng với điều hết sức không lợi cho mình; như chịu (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan phải chịu đựng cơn đau răng nhưng vẫn đi học đều.
- Cây xương rồng chịu đựng nắng gắt mà vẫn xanh.
- Em chịu đựng tiếng ồn ở công trường gần nhà để làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tôi chịu đựng lịch luyện tập dày đặc để kịp ngày thi đấu.
- Con mèo lặng lẽ chịu đựng cái lạnh, cuộn mình bên cửa sổ chờ trời sáng.
- Cô ấy chịu đựng áp lực điểm số nhưng không bỏ cuộc, vẫn ôn bài từng chút.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã chịu đựng bệnh tật suốt mùa mưa.
- Chúng tôi chịu đựng những ngày túng thiếu để gây dựng lại cửa hàng sau bão.
- Cô lặng lẽ chịu đựng những lời dèm pha, lấy sự kiên định làm áo giáp.
- Có khi, học cách chịu đựng một chặng đường gập ghềnh lại mở ra sức bền mà ta không ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thích ứng với điều hết sức không lợi cho mình; như chịu (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chịu đựng | Diễn tả khả năng hoặc hành động kiên trì đối mặt, vượt qua khó khăn, đau khổ, áp lực một cách bền bỉ; có sắc thái trung tính đến tích cực khi nói về sự kiên cường, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự nhẫn nhục, cam chịu. Ví dụ: Anh ấy đã chịu đựng bệnh tật suốt mùa mưa. |
| chịu | Trung tính, nhẹ hơn 'chịu đựng', thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Anh ấy chịu nhiều áp lực từ công việc. |
| cam chịu | Trang trọng, có sắc thái chấp nhận số phận hoặc hoàn cảnh khó khăn một cách thụ động, thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy cam chịu số phận bất hạnh mà không một lời than vãn. |
| phản kháng | Trung tính đến mạnh, thể hiện sự chống đối, không chấp nhận hoặc chống lại một cách tích cực. Ví dụ: Người dân phản kháng lại chính sách bất công. |
| chống đối | Trung tính đến mạnh, thể hiện sự không tuân thủ, chống lại một cách công khai hoặc ngấm ngầm. Ví dụ: Anh ta luôn chống đối mọi quy định của công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự kiên nhẫn hoặc cam chịu trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả khả năng thích ứng hoặc đối phó với tình huống bất lợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện sự đấu tranh nội tâm hoặc sự kiên cường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên nhẫn, bền bỉ và đôi khi là sự cam chịu.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên nhẫn hoặc khả năng chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự chấp nhận một cách tích cực hoặc vui vẻ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chịu"; "chịu đựng" mang nghĩa mạnh hơn và thường có sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chịu đựng nỗi đau", "chịu đựng áp lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc trạng thái (nỗi đau, áp lực), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).
