Kiên cường
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng giữ vững ý chí, tinh thần, không khuất phục trước khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ:
Anh ấy kiên cường trước biến cố, không để nó quật ngã.
Nghĩa: Có khả năng giữ vững ý chí, tinh thần, không khuất phục trước khó khăn, nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan kiên cường vượt qua cơn bệnh và vẫn mỉm cười đi học.
- Cây non bị gió thổi mạnh nhưng vẫn đứng thẳng, như rất kiên cường.
- Đội bóng thua trước nhưng chơi kiên cường đến phút cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy kiên cường ôn tập mỗi ngày, không bỏ cuộc dù bài khó đến đâu.
- Giữa áp lực thi cử, cậu vẫn kiên cường giữ nhịp sinh hoạt và tinh thần lạc quan.
- Nhân vật trong truyện đã kiên cường đối mặt với nỗi sợ, không để nó điều khiển mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy kiên cường trước biến cố, không để nó quật ngã.
- Có những đêm dài mệt mỏi, cô vẫn kiên cường bám vào mục tiêu như bám vào sợi dây cuối cùng.
- Người mẹ kiên cường, lặng lẽ chống chọi với bệnh tật để con yên lòng đến lớp.
- Kiên cường không phải là không sợ, mà là bước tiếp dù trái tim còn run.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng giữ vững ý chí, tinh thần, không khuất phục trước khó khăn, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiên cường | Thể hiện sự mạnh mẽ, bền bỉ về ý chí và tinh thần, không nao núng, không đầu hàng trước nghịch cảnh. Mang sắc thái tích cực, ca ngợi. Ví dụ: Anh ấy kiên cường trước biến cố, không để nó quật ngã. |
| bất khuất | Trang trọng, nhấn mạnh sự không chịu khuất phục, không đầu hàng trước áp lực hay bạo lực. Ví dụ: Tấm gương bất khuất của các anh hùng. |
| nhu nhược | Tiêu cực, chỉ sự thiếu ý chí, dễ dàng chịu thua, không có lập trường vững vàng. Ví dụ: Tính cách nhu nhược khiến anh ấy khó đưa ra quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc động viên ai đó vượt qua khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất của cá nhân hoặc tập thể trong các bài viết về thành tựu, nghị lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có ý chí mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bền bỉ và ý chí không khuất phục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ý chí hoặc nghị lực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ khó khăn, thử thách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bền bỉ" nhưng "kiên cường" nhấn mạnh ý chí hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiên cường", "vô cùng kiên cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ người/vật như "người", "tinh thần".
