Bất khuất

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không chịu khuất phục.
Ví dụ: Người phụ nữ ấy đã thể hiện một tinh thần bất khuất trước mọi nghịch cảnh của cuộc đời.
Nghĩa: Không chịu khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội rất bất khuất khi bảo vệ đất nước.
  • Cây tre bất khuất đứng vững trước gió bão.
  • Bạn Lan có tinh thần bất khuất, không bao giờ bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tinh thần bất khuất của dân tộc ta đã giúp chúng ta vượt qua nhiều thử thách lịch sử.
  • Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững ý chí bất khuất để đạt được ước mơ.
  • Những người lính bất khuất đã chiến đấu anh dũng bảo vệ từng tấc đất quê hương.
3
Người trưởng thành
  • Người phụ nữ ấy đã thể hiện một tinh thần bất khuất trước mọi nghịch cảnh của cuộc đời.
  • Sức mạnh bất khuất không chỉ nằm ở thể chất mà còn ở ý chí kiên cường không bao giờ lùi bước.
  • Trong bối cảnh đầy biến động, việc giữ vững lập trường bất khuất là điều cần thiết để bảo vệ các giá trị cốt lõi.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng, một dân tộc bất khuất sẽ luôn tìm thấy con đường để vươn lên và khẳng định mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không chịu khuất phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất khuất Mạnh mẽ, kiên cường, trang trọng, ca ngợi, thường dùng để chỉ ý chí, tinh thần không đầu hàng trước khó khăn, áp bức. Ví dụ: Người phụ nữ ấy đã thể hiện một tinh thần bất khuất trước mọi nghịch cảnh của cuộc đời.
kiên cường Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng, dùng để ca ngợi ý chí, tinh thần vượt khó. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên cường vượt qua.
khiếp nhược Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự sợ hãi và dễ dàng đầu hàng, không dám đối mặt. Ví dụ: Thái độ khiếp nhược của anh ta khiến đối thủ càng lấn tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tinh thần kiên cường, không chịu khuất phục trước khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tôn vinh tinh thần anh hùng, kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên cường, mạnh mẽ, không chịu khuất phục.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tinh thần kiên cường, không chịu khuất phục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường dùng trong các bài viết, bài phát biểu có tính chất tôn vinh, ca ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kiên cường", "bền bỉ" nhưng "bất khuất" nhấn mạnh hơn vào sự không chịu khuất phục.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất khuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "người chiến sĩ bất khuất".