Nghị lực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh tinh thần tạo cho con người sự kiên quyết trong hành động, không lùi bước trước khó khăn.
Ví dụ:
Anh ấy có nghị lực, nên không bỏ cuộc giữa chừng.
Nghĩa: Sức mạnh tinh thần tạo cho con người sự kiên quyết trong hành động, không lùi bước trước khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có nghị lực nên kiên trì tập bơi dù nước lạnh.
- Nhờ nghị lực, em vượt qua nỗi sợ đứng trước lớp.
- Mất điểm môn Toán, bạn vẫn giữ nghị lực để học lại từ đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dựa vào nghị lực để ôn thi đều đặn, không nản khi điểm kiểm tra chưa cao.
- Nghị lực giúp chúng mình đứng dậy sau một lần thất bại trong câu lạc bộ.
- Nhìn bạn kiên trì tập bóng rổ mỗi chiều, mình hiểu nghị lực có thể thay đổi kết quả.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có nghị lực, nên không bỏ cuộc giữa chừng.
- Nghị lực không ồn ào; nó là thói quen tự mình đứng dậy sau mỗi cú ngã.
- Khi chạm đáy, người ta mới thấy nghị lực là chiếc thang để leo lên lại.
- Tôi học được rằng nghị lực nở ra từ việc làm đều đặn, không từ những lời hô hào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh tinh thần tạo cho con người sự kiên quyết trong hành động, không lùi bước trước khó khăn.
Từ trái nghĩa:
nhụt chí yếu đuối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghị lực | trung tính, tích cực; dùng rộng; sắc thái mạnh vừa, tôn vinh phẩm chất bền bỉ Ví dụ: Anh ấy có nghị lực, nên không bỏ cuộc giữa chừng. |
| ý chí | trung tính–trang trọng; bao quát phẩm chất quyết tâm bền bỉ Ví dụ: Cô ấy có ý chí phi thường. |
| bản lĩnh | trung tính; thiên về sự vững vàng trước thử thách Ví dụ: Anh vượt qua biến cố với bản lĩnh đáng nể. |
| nhụt chí | khẩu ngữ–trung tính; chỉ trạng thái mất ý chí, lùi bước Ví dụ: Gặp khó khăn là anh ấy nhụt chí ngay. |
| yếu đuối | trung tính; nói về sự thiếu mạnh mẽ tinh thần Ví dụ: Đừng yếu đuối trước thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc động viên ai đó vượt qua thử thách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất cá nhân trong các bài viết về thành công, phát triển cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có sức mạnh tinh thần lớn lao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có nghị lực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để nhấn mạnh phẩm chất tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh tinh thần của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất cá nhân.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thành tựu để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyết tâm" nhưng "nghị lực" nhấn mạnh vào sức mạnh tinh thần hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghị lực phi thường", "nghị lực của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (phi thường, mạnh mẽ) hoặc động từ (có, thể hiện).
