Sức mạnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao.
Ví dụ:
Kiến thức có sức mạnh thay đổi lựa chọn của con người.
Nghĩa: Khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn gió có sức mạnh thổi tung chiếc diều lên cao.
- Bạn Lan có sức mạnh kéo được cánh cửa nặng ra.
- Tiếng hô của cả lớp có sức mạnh làm chúng em thêm hăng hái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời động viên đúng lúc có sức mạnh kéo một người ra khỏi cảm giác chán nản.
- Dòng nước lũ mang sức mạnh cuốn phăng bờ đất mềm.
- Niềm tin tập thể tạo thành sức mạnh giúp đội bóng lội ngược dòng.
3
Người trưởng thành
- Kiến thức có sức mạnh thay đổi lựa chọn của con người.
- Sự im lặng đúng chỗ đôi khi mang sức mạnh lớn hơn mọi lời biện bạch.
- Kỷ luật bền bỉ có sức mạnh bẻ cong quán tính trì hoãn.
- Khi đồng lòng, những người bình thường cũng tạo nên sức mạnh làm rung chuyển một hệ thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sức mạnh | trung tính, mức độ mạnh, dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Kiến thức có sức mạnh thay đổi lựa chọn của con người. |
| uy lực | mạnh, trang trọng/khẩu ngữ đều chấp nhận; sắc thái thiên về sức mạnh gây ảnh hưởng Ví dụ: Uy lực của tập đoàn này chi phối cả thị trường. |
| quyền lực | trung tính- mạnh, trang trọng; nhấn vào khả năng chi phối người khác Ví dụ: Quyền lực của ông ta tác động đến mọi quyết định. |
| năng lực | trung tính, trang trọng; nhấn vào khả năng tạo tác dụng hiệu quả Ví dụ: Năng lực của công nghệ mới tạo sức bật lớn cho sản xuất. |
| yếu đuối | mức độ yếu, khẩu ngữ-trung tính; đối lập về khả năng tác động Ví dụ: Sự yếu đuối khiến lời nói của anh không tạo ảnh hưởng. |
| bất lực | mạnh, trang trọng; nhấn vào không thể tạo tác dụng Ví dụ: Trước biến cố, họ hoàn toàn bất lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng thể chất hoặc tinh thần của một cá nhân hay nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả khả năng ảnh hưởng hoặc tác động của một tổ chức, quốc gia hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để nhấn mạnh sự mạnh mẽ, quyền lực của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sức mạnh của máy móc hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyền lực, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh khả năng hoặc ảnh hưởng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tác động hoặc ảnh hưởng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tế nhị.
- Có thể thay thế bằng từ "quyền lực" trong một số ngữ cảnh nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyền lực" khi nói về khả năng ảnh hưởng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức mạnh của tình yêu", "sức mạnh vô hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, thể hiện), và các cụm từ chỉ định (của, về).

Danh sách bình luận