Cường độ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ mạnh.
Ví dụ:
Cơn đau thay đổi cường độ suốt buổi tối.
Nghĩa: Độ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa tăng cường độ, hạt mưa rơi dày hơn.
- Âm thanh loa có cường độ lớn làm cả lớp giật mình.
- Ngọn gió đổi cường độ, lúc nhẹ, lúc mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thí nghiệm, ta điều chỉnh cường độ ánh sáng để quan sát rõ hơn.
- Sân vận động bùng nổ khi cường độ tiếng hò reo dâng cao ở phút cuối.
- Bạn cần nâng dần cường độ bài tập để cơ thể thích nghi.
3
Người trưởng thành
- Cơn đau thay đổi cường độ suốt buổi tối.
- Quán cà phê giảm cường độ nhạc để khách trò chuyện thoải mái hơn.
- Những ngày làm việc với cường độ cao dễ bào mòn sự kiên nhẫn của con người.
- Anh nhận ra cường độ cảm xúc không phải lúc nào cũng tỉ lệ với độ sâu của tình cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độ mạnh.
Từ đồng nghĩa:
mức độ độ mạnh
Từ trái nghĩa:
độ yếu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cường độ | khoa học/kỹ thuật; trung tính; đo lường khách quan Ví dụ: Cơn đau thay đổi cường độ suốt buổi tối. |
| mức độ | trung tính; phổ quát nhưng rộng hơn; dùng được khi nói về độ mạnh trong đo lường Ví dụ: Mức độ ánh sáng trong phòng khá thấp. |
| độ mạnh | trung tính; mô tả trực tiếp sức mạnh của một đại lượng Ví dụ: Độ mạnh của tín hiệu giảm dần theo khoảng cách. |
| độ yếu | trung tính; đối lập nghĩa trực tiếp với độ mạnh Ví dụ: Độ yếu của tín hiệu làm máy thu khó bắt sóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ mạnh của một hiện tượng, sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, kỹ thuật và âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt mức độ mạnh của một hiện tượng, như âm thanh, ánh sáng, lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mức độ" trong một số ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cường độ ánh sáng", "cường độ âm thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
