Sức

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Quan lại) truyền lệnh bằng văn bản cho dân, cho cấp dưới.
Ví dụ: Quan nha đã sức cấm tụ tập ở chợ phiên.
2.
danh từ
(ít dùng; thường nói tờ sức). Giấy sức; trát.
3.
danh từ
Hiệu năng của gân cốt, có thể tạo ra tác động làm biến đổi vị trí, sự chuyển động hoặc hình dạng của các vật.
Ví dụ: Anh nâng tảng đá lên bằng sức thuần túy.
4.
danh từ
Khả năng hoạt động, làm việc, tác động hoặc chịu tác động đến đâu.
Ví dụ: Tôi làm trong sức, không hứa điều vượt khả năng.
Nghĩa 1: (Quan lại) truyền lệnh bằng văn bản cho dân, cho cấp dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan phủ sức cho lính đi báo tin.
  • Tri huyện viết giấy sức bắt kẻ trộm.
  • Ông quan đem tờ sức xuống làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm ấy, nha lại mang tờ giấy quan sức về tổng, ai nấy đều biết việc khẩn.
  • Trong truyện làng xưa, hễ quan đã sức thì dân phải làm ngay.
  • Tri phủ sức mở chợ lại sau mùa dịch, lời lẽ rõ ràng mà nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Quan nha đã sức cấm tụ tập ở chợ phiên.
  • Chỉ một chữ sức của phủ đường cũng đủ khiến cả tổng động đậy.
  • Ngày ấy, số phận nhiều người gắn với nét bút sức khô khốc trên tờ lệnh.
  • Giọng thông lại đọc văn sức, chậm rãi mà lạnh như thép.
Nghĩa 2: (ít dùng; thường nói tờ sức). Giấy sức; trát.
Nghĩa 3: Hiệu năng của gân cốt, có thể tạo ra tác động làm biến đổi vị trí, sự chuyển động hoặc hình dạng của các vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam dùng sức nhấc chậu cây.
  • Em kéo cửa mạnh quá, sức làm cửa kêu rầm.
  • Bố bế em bé rất nhẹ nhàng dù sức khá lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một cú đẩy có sức đủ làm chiếc ghế trượt dài trên nền gạch.
  • Sợi dây thun co giãn nhờ sức kéo và sức đàn hồi.
  • Cơn gió bất chợt dồn sức ép cánh cửa sập mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh nâng tảng đá lên bằng sức thuần túy.
  • Sức nén của đôi tay có thể uốn cong thanh kim loại mỏng.
  • Khi hợp lực, sức người cộng lại tạo ra chuyển động mà một cá nhân không thể.
  • Cú quật đầy sức làm mặt bàn rung bần bật.
Nghĩa 4: Khả năng hoạt động, làm việc, tác động hoặc chịu tác động đến đâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em làm bài trong sức của mình.
  • Cô giáo dặn: đừng cố quá sức.
  • Bà tập đi bộ nhẹ nhàng cho hợp sức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhận thêm việc nhưng vẫn giữ đúng sức, không tham quá.
  • Bài toán này vượt sức của lớp, cần thầy gợi mở thêm.
  • Sau đợt ốm, bạn tập lại thể thao từ từ để đo sức.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm trong sức, không hứa điều vượt khả năng.
  • Có những giấc mơ cần thời gian, vì sức người có hạn.
  • Học cách lắng nghe cơ thể để biết sức mình chịu được đến đâu.
  • Đừng để lòng nhiệt thành đốt cháy quá sức rồi chỉ còn tro mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng thể chất hoặc tinh thần của con người, ví dụ "sức khỏe", "sức mạnh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ khả năng hoặc hiệu năng, ví dụ "sức bền", "sức chịu đựng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ví dụ "sức sống mãnh liệt".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ lực tác động, ví dụ "sức kéo", "sức nén".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng hoặc lực tác động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về loại lực hoặc khả năng.
  • Có thể thay thế bằng từ "lực" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lực" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Khác biệt với "năng lực" ở chỗ "sức" thường chỉ khả năng thể chất.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sức" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sức" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sức" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là động từ, "sức" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sức" thường kết hợp với các tính từ (như "mạnh", "yếu") hoặc lượng từ (như "nhiều", "ít"). Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu.