Sinh lực
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sức sống, sức hoạt động.
Ví dụ:
Cô ấy trở lại công việc với nhiều sinh lực.
2.
danh từ
Lực lượng người trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu.
Ví dụ:
Chỉ huy yêu cầu ưu tiên bảo toàn sinh lực của tiểu đoàn.
Nghĩa 1: Sức sống, sức hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa sáng làm cây trong vườn tràn đầy sinh lực.
- Sau giấc ngủ ngon, em thấy cơ thể có nhiều sinh lực hơn.
- Tiếng cười của cả lớp đem lại sinh lực cho buổi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một bản nhạc sôi động có thể thổi sinh lực vào cả phòng tập.
- Khi đặt mục tiêu rõ ràng, mình bỗng có thêm sinh lực để luyện tập.
- Ánh nắng đầu ngày như tiếp sức, gieo sinh lực vào từng bước chạy.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy trở lại công việc với nhiều sinh lực.
- Những cuộc trò chuyện tử tế đôi khi là mạch nguồn sinh lực của một ngày dài.
- Thành phố về đêm vẫn rì rầm, như được bơm thêm sinh lực bởi những ước mơ không ngủ.
- Giữa thời hạn dồn dập, một buổi sáng yên tĩnh đủ trả lại cho tôi chút sinh lực để tiếp tục.
Nghĩa 2: Lực lượng người trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị bảo vệ biên giới cần bảo đảm sinh lực an toàn.
- Trong bảo tàng, chú hướng dẫn viên kể về sinh lực của quân đội ngày xưa.
- Đội cứu thương luôn sẵn sàng hỗ trợ sinh lực ngoài mặt trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản tin nhấn mạnh phải giữ gìn sinh lực để duy trì sức chiến đấu của đơn vị.
- Trong lịch sử, nhiều chiến thắng đến từ việc bảo toàn sinh lực trước khi phản công.
- Nhà nghiên cứu phân tích cách bố trí để che chở sinh lực trong chiến dịch.
3
Người trưởng thành
- Chỉ huy yêu cầu ưu tiên bảo toàn sinh lực của tiểu đoàn.
- Trong chiến tranh hiện đại, thông tin chính xác giúp giảm tổn thất sinh lực đáng kể.
- Những tuyến hậu cần vững chắc chính là bệ đỡ cho sinh lực ở tiền tuyến.
- Đánh giá sai địa hình có thể khiến sinh lực chịu thiệt hại nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sức sống, sức hoạt động.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sinh lực | trung tính; mức độ khái quát, dùng cả văn nói/văn viết Ví dụ: Cô ấy trở lại công việc với nhiều sinh lực. |
| sức sống | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy tràn đầy sức sống/sinh lực. |
| sinh khí | hơi trang trọng, văn viết; sắc thái khích lệ Ví dụ: Cải cách đã đem lại sinh khí/sinh lực cho doanh nghiệp. |
| mệt mỏi | khẩu ngữ, sắc thái yếu, trạng thái thiếu sức sống Ví dụ: Sau kỳ thi, tôi mệt mỏi/thiếu sinh lực. |
| kiệt quệ | trang trọng, mạnh; cạn sạch sức lực Ví dụ: Làm việc quá sức khiến anh kiệt quệ/mất sinh lực. |
| uể oải | trung tính, miêu tả trạng thái trì trệ Ví dụ: Thời tiết nóng bức làm mọi người uể oải/thiếu sinh lực. |
Nghĩa 2: Lực lượng người trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sinh lực | thuật ngữ quân sự; trang trọng, trung tính Ví dụ: Chỉ huy yêu cầu ưu tiên bảo toàn sinh lực của tiểu đoàn. |
| lực lượng | trung tính, phổ thông trong quân sự; bao quát người tham chiến Ví dụ: Đơn vị đã bổ sung lực lượng/sinh lực kịp thời. |
| quân số | thuật ngữ quân sự, định lượng; thay thế trong nhiều bối cảnh Ví dụ: Đơn vị bị hao hụt quân số/sinh lực sau trận đánh. |
| hoả lực | quân sự, phân loại khác (vũ khí), thường đối lập khái niệm Ví dụ: Địch mạnh về hỏa lực nhưng yếu về sinh lực/sinh lực ta. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sức sống, năng lượng của con người hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sức sống mãnh liệt, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự để chỉ lực lượng chiến đấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, năng động, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức sống hoặc năng lượng tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa đơn giản hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "năng lượng" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sức mạnh" ở chỗ nhấn mạnh vào sức sống hơn là khả năng vật lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh lực dồi dào", "sinh lực của đội quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dồi dào, mạnh mẽ), động từ (tăng cường, duy trì), và lượng từ (nhiều, ít).

Danh sách bình luận