Uể oải

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hoạt động) chậm chạp, gượng gạo, thiếu nhanh nhẹn, hàng hái (do mệt mỏi hoặc không có hứng thú).
Ví dụ: Sau ca làm đêm, tôi đi bộ về nhà trong trạng thái uể oải.
Nghĩa: (Hoạt động) chậm chạp, gượng gạo, thiếu nhanh nhẹn, hàng hái (do mệt mỏi hoặc không có hứng thú).
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thức dậy uể oải nên đánh răng rất chậm.
  • Sau giờ thể dục, bạn Lan đi uể oải về lớp.
  • Trời nóng quá, cây phượng rũ lá, em thấy mình cũng làm bài uể oải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hết giờ học thêm, Minh bước xuống cầu thang với dáng uể oải, mắt lim dim vì mệt.
  • Trời mưa lất phất, cả nhóm đá bóng uể oải như chẳng còn hứng.
  • Đọc cuốn sách không hợp gu, mình lật trang nào cũng uể oải, chữ như trôi đi.
3
Người trưởng thành
  • Sau ca làm đêm, tôi đi bộ về nhà trong trạng thái uể oải.
  • Cà phê nhạt khiến buổi họp trôi qua uể oải, ai nói cũng thiếu lửa.
  • Cuối tuần kẹt xe kéo dài, bánh xe lăn uể oải, lòng người càng nặng.
  • Những ngày không mục tiêu, tôi làm mọi việc uể oải, như kéo một sợi dây rỗng sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hoạt động) chậm chạp, gượng gạo, thiếu nhanh nhẹn, hàng hái (do mệt mỏi hoặc không có hứng thú).
Từ Cách sử dụng
uể oải Sắc thái tiêu cực, mức độ nhẹ–vừa; trung tính-khẩu ngữ; diễn tả trạng thái mệt/chán dẫn đến chậm chạp. Ví dụ: Sau ca làm đêm, tôi đi bộ về nhà trong trạng thái uể oải.
mệt mỏi trung tính, mức độ vừa; bao quát nguyên nhân mệt dẫn tới chậm Ví dụ: Cô ấy uể oải/mệt mỏi bước vào phòng.
rã rời khẩu ngữ, hơi mạnh; nhấn kiệt sức nên cử động nặng nề Ví dụ: Sau ca trực, tôi uể oải/rã rời nằm xuống ghế.
mỏi mệt trung tính, hơi văn chương; mức độ vừa Ví dụ: Anh trở về với bước chân uể oải/mỏi mệt.
dã dượi khẩu ngữ, mạnh; rũ rượi, thiếu sinh lực Ví dụ: Trưa nắng khiến người ta uể oải/dã dượi.
lờ đờ khẩu ngữ, trung tính; chậm chạp, thiếu tỉnh táo Ví dụ: Cậu bé uể oải/lờ đờ suốt buổi sáng.
tỉnh táo trung tính; rõ sinh lực, minh mẫn, hoạt bát Ví dụ: Sau ly cà phê, anh không còn uể oải mà rất tỉnh táo.
nhanh nhẹn trung tính; hoạt bát, linh lợi trong hành động Ví dụ: Đội ngũ không uể oải nữa mà nhanh nhẹn triển khai công việc.
hăng hái trung tính; nhiệt tình, sôi nổi trong hoạt động Ví dụ: Sáng nay ai nấy đều hăng hái, không uể oải như hôm qua.
lanh lợi khẩu ngữ; lanh lẹ, hoạt bát Ví dụ: Cô bé hôm nay lanh lợi chứ không uể oải như mọi khi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả trạng thái tâm lý hoặc thể chất của một nhân vật hoặc đối tượng cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái mệt mỏi, chán nản của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng của bản thân hoặc người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "mệt mỏi", "chán nản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "chán nản" nhưng "uể oải" nhấn mạnh sự chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn.
  • Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân như "do làm việc quá sức" hoặc "vì không có hứng thú".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất uể oải", "hơi uể oải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người/vật như "anh ấy", "cô ấy".