Chán nản

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nản lòng và không còn thiết gì nữa.
Ví dụ: Anh ấy chán nản, chẳng còn hứng làm gì nữa.
Nghĩa: Nản lòng và không còn thiết gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó thua trận nên chán nản, không muốn chơi nữa.
  • Em làm sai bài toán rồi chán nản, gục mặt xuống bàn.
  • Bị điểm kém, bạn chán nản, không buồn nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều lần thử mà vẫn thất bại, cậu dần chán nản và bỏ dở câu lạc bộ.
  • Cô ấy chán nản vì kế hoạch nhóm liên tục bị hoãn, nên chẳng muốn nhắn tin thêm.
  • Luyện đàn mãi không tiến bộ, mình có lúc chán nản đến muốn cất đàn vào tủ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chán nản, chẳng còn hứng làm gì nữa.
  • Sau những tháng ngày chạy vạy mà mọi thứ vẫn dậm chân tại chỗ, tôi đã chán nản muốn buông xuôi.
  • Cô ngồi bên cửa sổ, chán nản nhìn mưa rơi như nuốt hết ánh sáng trong nhà.
  • Khi nỗ lực bị xem nhẹ, người ta dễ chán nản và tự khép lại mọi cánh cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nản lòng và không còn thiết gì nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chán nản Diễn tả trạng thái tinh thần suy sụp, mất hết hứng thú và động lực, thường do gặp khó khăn, thất bại kéo dài. Ví dụ: Anh ấy chán nản, chẳng còn hứng làm gì nữa.
nản lòng Trung tính, diễn tả sự mất đi ý chí, tinh thần khi gặp khó khăn. Ví dụ: Anh ấy nản lòng trước những thử thách liên tiếp.
chán chường Trung tính, diễn tả sự mệt mỏi, không còn hứng thú do lặp lại hoặc kéo dài. Ví dụ: Cuộc sống đơn điệu khiến cô ấy cảm thấy chán chường.
nản chí Trung tính, diễn tả sự mất đi ý chí, quyết tâm, thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập. Ví dụ: Đừng nản chí, thành công sẽ đến với người kiên trì.
phấn khởi Tích cực, diễn tả sự vui vẻ, hào hứng, có tinh thần cao. Ví dụ: Cả đội đều phấn khởi trước chiến thắng bất ngờ.
hăng hái Tích cực, diễn tả sự nhiệt tình, tích cực tham gia, làm việc. Ví dụ: Cô ấy luôn hăng hái tham gia các hoạt động tình nguyện.
lạc quan Tích cực, diễn tả thái độ tin tưởng vào điều tốt đẹp, nhìn nhận vấn đề một cách tích cực. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
quyết tâm Tích cực, diễn tả sự kiên định, ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu. Ví dụ: Với quyết tâm cao, cô ấy đã vượt qua mọi thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, mất hứng thú trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, mất động lực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mệt mỏi, không còn hứng thú.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức, thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nản chí" nhưng "chán nản" thường mang ý nghĩa rộng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy chán nản", "trở nên chán nản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy), hoặc các động từ chỉ cảm xúc (cảm thấy, trở nên).