Mệt mỏi
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(hoặc đg). Mệt đến mức không còn muốn hoạt động nữa.
Ví dụ:
Tôi mệt mỏi nên tắt máy và ngừng làm việc.
Nghĩa 1: (hoặc đg). Mệt đến mức không còn muốn hoạt động nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Con chạy nhảy cả buổi nên mệt mỏi, chỉ muốn ngồi thở.
- Bạn Lan làm bài quá lâu nên mệt mỏi, đặt bút xuống nghỉ.
- Sau giờ thể dục, ai cũng mệt mỏi và muốn uống nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi bộ dưới nắng lâu, cơ thể mệt mỏi nên tụi mình tìm bóng cây ngồi nghỉ.
- Luyện đề liền mạch khiến đầu óc mệt mỏi, cần chợp mắt một chút.
- Sau buổi tập đội tuyển, chân tay mệt mỏi, chỉ muốn nằm bệt ra sàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi mệt mỏi nên tắt máy và ngừng làm việc.
- Có những ngày quay cuồng đến mức mệt mỏi, chỉ muốn gói mình trong im lặng.
- Khi mệt mỏi, ta dễ nóng nảy; nghỉ ngơi đúng lúc cứu vãn cả ngày dài.
- Sự mệt mỏi kéo dài báo hiệu cơ thể đang đòi hỏi ta sống chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (hoặc đg). Mệt đến mức không còn muốn hoạt động nữa.
Từ đồng nghĩa:
kiệt sức rã rời đuối sức mỏi mệt
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo khoẻ khoắn sung sức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mệt mỏi | mức độ mạnh; trung tính; dùng rộng, khẩu ngữ đến trang trọng Ví dụ: Tôi mệt mỏi nên tắt máy và ngừng làm việc. |
| kiệt sức | rất mạnh; trung tính; thường văn viết/khẩu ngữ Ví dụ: Chạy cả ngày tôi kiệt sức, chỉ muốn nằm. |
| rã rời | mạnh; khẩu ngữ, biểu cảm Ví dụ: Làm ca đêm xong người tôi rã rời. |
| đuối sức | mạnh; khẩu ngữ, thể thao, hoạt động nặng Ví dụ: Leo nửa chừng tôi đuối sức, không leo nổi nữa. |
| mỏi mệt | mạnh; hơi văn chương; nhấn cảm giác kiệt quệ Ví dụ: Sau nhiều ngày đi bộ, anh mỏi mệt, chẳng muốn bước tiếp. |
| tỉnh táo | trung bình; trung tính; đối lập về khả năng tiếp tục hoạt động Ví dụ: Ngủ một giấc dậy tôi tỉnh táo, làm việc ngay. |
| khoẻ khoắn | mạnh; tích cực; khẩu ngữ đến trang trọng Ví dụ: Tập xong giãn cơ thấy khoẻ khoắn, muốn làm tiếp. |
| sung sức | mạnh; khẩu ngữ; giàu năng lượng, muốn hoạt động Ví dụ: Sáng nay tôi sung sức, chạy thêm vài vòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái kiệt sức sau một ngày làm việc hoặc hoạt động căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động về trạng thái tinh thần hoặc thể chất của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, kiệt sức, chán nản.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái kiệt sức, không còn năng lượng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như "sau một ngày dài", "vì công việc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mệt" - từ này chỉ trạng thái mệt nhưng không đến mức kiệt sức.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mệt mỏi", "quá mệt mỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
