Khoẻ khoắn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vẻ khoẻ, có vẻ dồi dào sức lực.
Ví dụ:
Cô ấy xuất hiện với diện mạo khoẻ khoắn, ánh mắt sáng.
2.
tính từ
Cảm thấy trong người khoan khoái, dễ chịu.
Ví dụ:
Nghỉ trọn một đêm, tôi tỉnh dậy thấy khoẻ khoắn rõ rệt.
3.
tính từ
Không vất vả, không phải dùng sức nhiều.
Ví dụ:
Đi lối tắt này thì khoẻ khoắn hơn nhiều việc vòng vèo.
Nghĩa 1: Có vẻ khoẻ, có vẻ dồi dào sức lực.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chạy băng băng, trông rất khoẻ khoắn.
- Cây non vươn lá xanh, nhìn thật khoẻ khoắn.
- Buổi sáng, em vung tay tập thể dục, người thấy khoẻ khoắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ hè, cậu ấy trở lại lớp với dáng vẻ khoẻ khoắn, da rám nắng.
- Đội bóng vào sân trong phong thái khoẻ khoắn, khí thế dâng cao.
- Bức tượng vận động viên có đường nét rắn rỏi, toát lên vẻ khoẻ khoắn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy xuất hiện với diện mạo khoẻ khoắn, ánh mắt sáng.
- Nhịp sống điều độ khiến cơ thể anh dần săn chắc, nhìn khoẻ khoắn chứ không phô trương.
- Chiếc áo thun giản dị làm tôn vẻ khoẻ khoắn, gọn gàng của thân hình.
- Khi đứng thẳng lưng và thở sâu, dáng người bỗng khoẻ khoắn, tràn sinh lực.
Nghĩa 2: Cảm thấy trong người khoan khoái, dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Ngủ dậy sớm, em thấy người khoẻ khoắn.
- Uống cốc nước ấm, cổ họng khoẻ khoắn hẳn.
- Tắm xong, em thấy khoẻ khoắn và vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi chạy bộ nhẹ, cơ thể tôi thấy khoẻ khoắn, tâm trí cũng sáng ra.
- Gỡ chiếc ba lô nặng khỏi vai, mình thấy khoẻ khoắn như trút gánh.
- Nghe bài nhạc yêu thích, lòng bỗng khoẻ khoắn, mọi lo nghĩ lùi lại.
3
Người trưởng thành
- Nghỉ trọn một đêm, tôi tỉnh dậy thấy khoẻ khoắn rõ rệt.
- Buông điện thoại, hít thở chậm rãi, cơ thể trở nên khoẻ khoắn như được nạp lại.
- Cơn đau gáy tan dần, từng khớp thả lỏng, cảm giác khoẻ khoắn lan khắp người.
- Một tách trà ấm giữa sáng mát đủ làm tinh thần khoẻ khoắn, nhẹ tênh.
Nghĩa 3: Không vất vả, không phải dùng sức nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Cái ghế này nhẹ, bê rất khoẻ khoắn.
- Ba chọn đường bằng phẳng cho cả nhà đi cho khoẻ khoắn.
- Dùng bút bi viết nhanh và khoẻ khoắn hơn bút chì cùn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuyển sang xe đạp trợ lực, việc leo dốc thấy khoẻ khoắn hẳn.
- Làm bài trên máy tính, thao tác khoẻ khoắn hơn chép tay.
- Chọn thuyết trình nhóm giúp chia việc, ai cũng thấy khoẻ khoắn.
3
Người trưởng thành
- Đi lối tắt này thì khoẻ khoắn hơn nhiều việc vòng vèo.
- Nhờ có thang máy, mang đồ lên tầng trên trở nên khoẻ khoắn, không toát mồ hôi.
- Sử dụng công cụ tự động, những việc lặp lại bỗng khoẻ khoắn, đỡ mệt trí.
- Chia nhỏ mục tiêu theo tuần, tiến độ khoẻ khoắn, không bị dồn vào cuối ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có vẻ khoẻ, có vẻ dồi dào sức lực.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoẻ khoắn | Diễn tả trạng thái thể chất tốt, tràn đầy năng lượng, tích cực. Ví dụ: Cô ấy xuất hiện với diện mạo khoẻ khoắn, ánh mắt sáng. |
| khoẻ | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái thể chất tốt. Ví dụ: Anh ấy trông rất khoẻ sau kỳ nghỉ. |
| yếu ớt | Trung tính, diễn tả sự thiếu sức lực, dễ tổn thương. Ví dụ: Đứa bé trông yếu ớt sau trận ốm. |
| ốm yếu | Trung tính, diễn tả tình trạng sức khỏe kém, hay bệnh tật. Ví dụ: Người già ốm yếu cần được chăm sóc. |
Nghĩa 2: Cảm thấy trong người khoan khoái, dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoẻ khoắn | Diễn tả cảm giác dễ chịu, sảng khoái về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Nghỉ trọn một đêm, tôi tỉnh dậy thấy khoẻ khoắn rõ rệt. |
| khoan khoái | Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, thư thái về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Cảm thấy khoan khoái sau khi tắm nước ấm. |
| sảng khoái | Trung tính, diễn tả cảm giác tươi tỉnh, phấn chấn, tràn đầy năng lượng. Ví dụ: Một ly nước mát giúp tôi sảng khoái. |
| khó chịu | Trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái, bực bội. Ví dụ: Tôi cảm thấy khó chịu vì thời tiết nóng bức. |
| mệt mỏi | Trung tính, diễn tả trạng thái uể oải, thiếu năng lượng. Ví dụ: Sau một ngày làm việc dài, tôi rất mệt mỏi. |
Nghĩa 3: Không vất vả, không phải dùng sức nhiều.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoẻ khoắn | Diễn tả tính chất của công việc, hoạt động nhẹ nhàng, không tốn sức. Ví dụ: Đi lối tắt này thì khoẻ khoắn hơn nhiều việc vòng vèo. |
| nhẹ nhàng | Trung tính, diễn tả sự không nặng nhọc, dễ thực hiện. Ví dụ: Công việc này khá nhẹ nhàng, không tốn sức. |
| vất vả | Trung tính, diễn tả sự tốn nhiều công sức, mệt nhọc. Ví dụ: Cuộc sống của người nông dân rất vất vả. |
| nặng nhọc | Trung tính, diễn tả công việc đòi hỏi nhiều sức lực, thể chất. Ví dụ: Anh ấy phải làm những công việc nặng nhọc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái sức khỏe hoặc cảm giác thoải mái của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc lối sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sức sống, sự tươi mới của nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, năng động và thoải mái.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái sức khỏe tốt hoặc cảm giác thoải mái.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khỏe mạnh" khi chỉ sức khỏe thể chất.
- "Khoẻ khoắn" nhấn mạnh cảm giác thoải mái hơn là chỉ sức khỏe thực tế.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khoẻ khoắn", "không khoẻ khoắn lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".
