Khoẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cơ thể có sức trên mức bình thường trái với yếu.
2.
tính từ
Có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm đau, không có bệnh tật gì.
3.
tính từ
(hay động từ). (khẩu ngữ). Khỏi bệnh, không còn ốm đau.
4.
tính từ
(khẩu ngữ). Ở trạng thái cảm thấy khoan khoái, dễ chịu.
5.
tính từ
(khẩu ngữ; dùng phụ cho động từ). Nhiều đến mức như mấy cũng được, không có giới hạn. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cơ thể có sức trên mức bình thường trái với yếu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoẻ | Chỉ trạng thái thể chất có sức mạnh vượt trội. Ví dụ: |
| mạnh | Trung tính, chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy rất mạnh, có thể nâng được vật nặng. |
| khoẻ mạnh | Trung tính, nhấn mạnh cả sức khỏe và sức mạnh. Ví dụ: Cậu bé trông rất khoẻ mạnh. |
| yếu | Trung tính, chỉ sự thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Người bệnh thường rất yếu. |
| yếu ớt | Trung tính, nhấn mạnh sự yếu kém, có phần mong manh. Ví dụ: Cây non yếu ớt dễ bị gãy đổ. |
Nghĩa 2: Có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm đau, không có bệnh tật gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoẻ | Chỉ trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật. Ví dụ: |
| khoẻ mạnh | Trung tính, chỉ trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật. Ví dụ: Sau đợt ốm, anh ấy đã khoẻ mạnh trở lại. |
| tráng kiện | Trang trọng, chỉ sự khỏe mạnh, cường tráng (thường dùng cho nam giới). Ví dụ: Ông cụ dù đã cao tuổi nhưng vẫn rất tráng kiện. |
| ốm | Trung tính, chỉ trạng thái có bệnh, không khỏe. Ví dụ: Anh ấy bị ốm mấy ngày nay. |
| bệnh | Trung tính, chỉ trạng thái có bệnh tật. Ví dụ: Cô ấy đang bị bệnh nặng. |
Nghĩa 3: (hay động từ). (khẩu ngữ). Khỏi bệnh, không còn ốm đau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoẻ | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái đã bình phục sau bệnh tật. Ví dụ: |
| khỏi | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự bình phục hoàn toàn. Ví dụ: Anh ấy đã khỏi bệnh rồi. |
| bình phục | Trang trọng, trung tính, chỉ sự hồi phục sức khỏe. Ví dụ: Bệnh nhân đang dần bình phục. |
| ốm | Trung tính, chỉ trạng thái có bệnh, chưa bình phục. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn ốm. |
| bệnh | Trung tính, chỉ trạng thái có bệnh tật. Ví dụ: Cô ấy vẫn đang bệnh. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Ở trạng thái cảm thấy khoan khoái, dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoẻ | Khẩu ngữ, chỉ cảm giác dễ chịu, khoan khoái về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: |
| dễ chịu | Trung tính, chỉ cảm giác thoải mái, không khó chịu. Ví dụ: Không khí ở đây thật dễ chịu. |
| khoan khoái | Trung tính, chỉ cảm giác thoải mái, thư thái. Ví dụ: Sau khi tắm xong, tôi cảm thấy rất khoan khoái. |
| khó chịu | Trung tính, chỉ cảm giác không thoải mái, bực bội. Ví dụ: Thời tiết nóng bức làm tôi khó chịu. |
Nghĩa 5: (khẩu ngữ; dùng phụ cho động từ). Nhiều đến mức như mấy cũng được, không có giới hạn.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến để diễn tả tình trạng sức khỏe hoặc cảm giác thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "khỏe mạnh" hoặc "tình trạng sức khỏe tốt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, lạc quan.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
- Không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng sức khỏe tốt hoặc cảm giác thoải mái.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ ngữ chính xác hơn.
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự dư dả, không giới hạn khi kết hợp với động từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khỏe mạnh" trong văn bản trang trọng.
- Khác biệt với "khỏe khoắn" ở mức độ cảm giác và tình trạng sức khỏe.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
