Lành mạnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái không có bệnh tật.
Ví dụ:
Cơ thể anh ấy hoàn toàn lành mạnh.
2.
tính từ
Không có những mặt, những biểu hiện xấu.
Ví dụ:
Nơi làm việc này có văn hóa lành mạnh.
Nghĩa 1: Ở trạng thái không có bệnh tật.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn cảm, em đã thấy người lành mạnh trở lại.
- Bạn Mai ăn uống đều nên trông rất lành mạnh.
- Ông nội tập thể dục mỗi sáng nên vẫn lành mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ dưỡng, sức khỏe của cô đã khá lên, trông lành mạnh và tươi tỉnh.
- Thói quen ngủ đủ giúp cơ thể giữ nhịp sinh học lành mạnh.
- Cậu ấy vừa khỏi bệnh, da dẻ hồng hào, dáng vẻ lành mạnh rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể anh ấy hoàn toàn lành mạnh.
- Ngủ đúng giờ giúp hệ miễn dịch vận hành lành mạnh, ít ốm vặt.
- Sau trị liệu, chị cảm nhận nhịp thở sâu hơn, người nhẹ và lành mạnh từ bên trong.
- Một lối sống tiết chế đưa thân thể trở về trạng thái lành mạnh, nhẹ nhàng như nước.
Nghĩa 2: Không có những mặt, những biểu hiện xấu.
1
Học sinh tiểu học
- Khu phố em có môi trường vui chơi lành mạnh.
- Câu lạc bộ đọc sách tổ chức hoạt động lành mạnh cho bạn nhỏ.
- Bạn bè tốt giúp em có thói quen lành mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diễn đàn lớp cần ngôn ngữ lành mạnh, không chê bai hay miệt thị.
- Chúng ta nên chọn nội dung giải trí lành mạnh để không bị lệch hướng.
- Một mối quan hệ lành mạnh biết tôn trọng ranh giới của nhau.
3
Người trưởng thành
- Nơi làm việc này có văn hóa lành mạnh.
- Phê bình thẳng thắn nhưng tôn trọng tạo ra dòng trao đổi lành mạnh trong nhóm.
- Thị trường chỉ bền khi cạnh tranh lành mạnh, không thủ thuật khuất tất.
- Giữ khoảng cách với tin đồn là cách bảo vệ đời sống tinh thần lành mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái không có bệnh tật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành mạnh | Chỉ trạng thái thể chất, sức khỏe tốt, không bệnh tật. Ví dụ: Cơ thể anh ấy hoàn toàn lành mạnh. |
| khoẻ mạnh | Trung tính, chỉ trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật. Ví dụ: Cơ thể khỏe mạnh. |
| khoẻ | Trung tính, chỉ trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật. Ví dụ: Anh ấy rất khỏe. |
| ốm yếu | Trung tính, chỉ trạng thái sức khỏe kém, dễ bệnh. Ví dụ: Một đứa trẻ ốm yếu. |
| bệnh tật | Trung tính, chỉ tình trạng có bệnh, không khỏe mạnh. Ví dụ: Cuộc sống bệnh tật. |
Nghĩa 2: Không có những mặt, những biểu hiện xấu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành mạnh | Chỉ sự trong sạch, tích cực, không tiêu cực, không độc hại về mặt đạo đức, xã hội, tinh thần. Ví dụ: Nơi làm việc này có văn hóa lành mạnh. |
| trong sạch | Trang trọng, chỉ sự không vướng bận điều xấu, tiêu cực, tham nhũng. Ví dụ: Một nền kinh tế trong sạch. |
| trong sáng | Trang trọng, chỉ sự thuần khiết, không vẩn đục về tư tưởng, đạo đức. Ví dụ: Tâm hồn trong sáng. |
| tiêu cực | Trung tính, chỉ sự hướng tới điều xấu, có hại hoặc không mang lại lợi ích. Ví dụ: Ảnh hưởng tiêu cực. |
| độc hại | Trung tính, chỉ sự gây hại, có tác động xấu đến thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Văn hóa phẩm độc hại. |
| suy đồi | Trang trọng, chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng về đạo đức, lối sống. Ví dụ: Xã hội suy đồi. |
| thối nát | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ sự hư hỏng, mục ruỗng về đạo đức, tổ chức. Ví dụ: Chế độ thối nát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc lối sống của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các chính sách, môi trường hoặc hoạt động không có yếu tố tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế, giáo dục để chỉ các phương pháp hoặc môi trường tốt cho sức khỏe và phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, an toàn và không có yếu tố tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ với sắc thái trung tính đến tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn, không có yếu tố tiêu cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mô tả chi tiết về bệnh tật hoặc vấn đề cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sức khỏe, lối sống, môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khỏe mạnh" khi chỉ sức khỏe, nhưng "lành mạnh" bao hàm cả yếu tố tinh thần và môi trường.
- Chú ý không dùng từ này để mô tả các tình huống tiêu cực hoặc có vấn đề.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lành mạnh", "không lành mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (cuộc sống, môi trường).
