Bệnh tật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh và tật.
Ví dụ:
Chăm sóc sức khỏe định kỳ là yếu tố quan trọng để phát hiện sớm và điều trị bệnh tật.
Nghĩa: Bệnh và tật.
1
Học sinh tiểu học
- Để tránh bệnh tật, chúng ta cần ăn nhiều rau xanh và trái cây.
- Bé Lan bị bệnh tật nên phải nghỉ học ở nhà.
- Ông bà em thường xuyên đi khám để phòng ngừa bệnh tật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc giữ gìn vệ sinh cá nhân là một trong những cách hiệu quả để phòng tránh bệnh tật.
- Nhiều căn bệnh tật nguy hiểm có thể được ngăn chặn nếu chúng ta có lối sống lành mạnh.
- Dù đối mặt với bệnh tật, anh ấy vẫn kiên cường theo đuổi ước mơ của mình.
3
Người trưởng thành
- Chăm sóc sức khỏe định kỳ là yếu tố quan trọng để phát hiện sớm và điều trị bệnh tật.
- Bệnh tật không chỉ là gánh nặng về thể chất mà còn là thử thách lớn về tinh thần đối với mỗi cá nhân và gia đình.
- Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc nâng cao ý thức phòng chống bệnh tật là trách nhiệm của cả cộng đồng.
- Những tiến bộ trong y học đã mở ra nhiều hy vọng mới trong cuộc chiến chống lại các loại bệnh tật hiểm nghèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tình trạng sức khỏe của ai đó, ví dụ: "Ông ấy đang gặp nhiều bệnh tật."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe, ví dụ: "Tình hình bệnh tật ở khu vực này đang gia tăng."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả hoàn cảnh nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, nghiên cứu sức khỏe cộng đồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói chung về các vấn đề sức khỏe, không cụ thể bệnh nào.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ một loại bệnh cụ thể, nên thay bằng tên bệnh cụ thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự khó khăn, thử thách về sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bệnh" khi chỉ một loại bệnh cụ thể.
- "Bệnh tật" thường bao hàm cả bệnh và các vấn đề sức khỏe khác, không chỉ riêng bệnh lý.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh tật nghiêm trọng", "bệnh tật của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm trọng, mãn tính), động từ (tránh, chữa trị), và lượng từ (nhiều, ít).
