Tốt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quân có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng hoặc bộ tam cúc
2.
tính từ
Có phẩm chất, chất lượng cao hơn mức bình thường.
3.
tính từ
Có những biểu hiện đáng quý về tư cách, đạo đức, hành vi, quan hệ, được mọi người đánh giá cao.
4.
tính từ
Vừa ý, không có gì làm cho phải phiền não.
5.
tính từ
Thuận lợi, có khả năng mang lại nhiều điều hay.
6.
tính từ
(kết hợp hạn chế) Ở tình trạng phát triển mạnh, biểu hiện có nhiều sức sống (thường nói về cây cỏ).
7.
tính từ
(kết hợp hạn chế) Đẹp
8.
khẩu ngữ
Từ biểu thị điều vừa nêu ra, theo người nói nghĩ, là hoàn toàn có khả năng (dùng để trả lời ý hoài nghi, không tin của người đối thoại), nghĩa như “được lắm chứ”
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi, đánh giá tích cực về phẩm chất, hành vi hoặc tình trạng của sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chất lượng, hiệu quả hoặc tình trạng thuận lợi của một đối tượng hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật, cảnh vật với ý nghĩa tích cực, đẹp đẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, đánh giá cao.
  • Phong cách thân thiện, dễ gần, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Không mang tính trang trọng cao, phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự hài lòng, khen ngợi hoặc đánh giá cao.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học, kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "tuyệt vời" hoặc "xuất sắc" khi cần nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đẹp", "hay" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ "tốt" để chỉ các khía cạnh không phù hợp như kích thước, số lượng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "tốt" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tốt" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tốt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "tốt" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Ví dụ: "sức khỏe tốt", "công việc tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tốt" thường kết hợp với danh từ, phó từ (như "rất", "khá"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "hơn", "nhất".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới