Xuất sắc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đạt được những thành tích nổi bật hơn hẳn mức bình thường.
Ví dụ: Chị ấy hoàn thành dự án một cách xuất sắc.
Nghĩa: Đạt được những thành tích nổi bật hơn hẳn mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan học xuất sắc nên được cô khen trước lớp.
  • Đội bóng của trường đá rất xuất sắc và giành cúp.
  • Bạn Minh vẽ bức tranh xuất sắc làm ai cũng trầm trồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ chuẩn bị kỹ, bạn ấy thuyết trình xuất sắc và thuyết phục cả lớp.
  • Thí nghiệm khoa học làm rất xuất sắc, kết quả rõ ràng và đẹp mắt.
  • Trong trận chung kết, thủ môn bắt bóng xuất sắc, cứu nhiều pha nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy hoàn thành dự án một cách xuất sắc.
  • Trong buổi phỏng vấn, anh trả lời xuất sắc đến mức hội đồng gần như không còn câu hỏi.
  • Ca khúc được phối lại xuất sắc, làm nổi rõ giọng hát và cảm xúc.
  • Đội cứu hộ phối hợp xuất sắc, rút ngắn thời gian và bảo đảm an toàn cho mọi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đạt được những thành tích nổi bật hơn hẳn mức bình thường.
Từ đồng nghĩa:
nổi bật vượt trội
Từ trái nghĩa:
kém tồi trung bình
Từ Cách sử dụng
xuất sắc Diễn tả mức độ cao, vượt trội, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá thành tích, năng lực. Ví dụ: Chị ấy hoàn thành dự án một cách xuất sắc.
nổi bật Trung tính, chỉ sự khác biệt rõ rệt, dễ nhận thấy so với số đông. Ví dụ: Cô ấy có thành tích học tập nổi bật.
vượt trội Trung tính, nhấn mạnh sự hơn hẳn về mặt chất lượng, số lượng hoặc khả năng. Ví dụ: Sản phẩm này có tính năng vượt trội so với đối thủ.
kém Trung tính, chỉ mức độ thấp, không đạt yêu cầu hoặc dưới mức trung bình. Ví dụ: Anh ấy có kết quả học tập kém.
tồi Tiêu cực, chỉ chất lượng rất xấu, không thể chấp nhận được. Ví dụ: Chất lượng dịch vụ ở đây rất tồi.
trung bình Trung tính, chỉ mức độ ở giữa, không cao không thấp, đạt yêu cầu tối thiểu. Ví dụ: Anh ấy chỉ đạt thành tích trung bình trong kỳ thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi thành tích của ai đó trong học tập, công việc hoặc hoạt động nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả những thành tựu nổi bật trong các báo cáo, bài viết đánh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả những tác phẩm hoặc nghệ sĩ có đóng góp nổi bật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về thành tựu nghiên cứu hoặc phát minh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tôn vinh, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, nổi bật của một cá nhân hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không muốn gây chú ý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tuyệt vời" hoặc "hoàn hảo", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xuất sắc", "cực kỳ xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "học sinh xuất sắc".