Xuất chúng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hơn hẳn mọi người về tài năng, trí tuệ.
Ví dụ:
Nhà khoa học đó có trí tuệ xuất chúng, đóng góp nhiều phát minh quan trọng.
Nghĩa: Hơn hẳn mọi người về tài năng, trí tuệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vẽ rất đẹp, bạn ấy thật xuất chúng.
- Anh trai em học giỏi toán, thầy giáo khen anh ấy xuất chúng.
- Cô giáo nói bạn Minh có trí nhớ xuất chúng vì bạn ấy nhớ hết bài thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Với khả năng tư duy logic xuất chúng, cậu ấy đã giải quyết bài toán khó một cách dễ dàng.
- Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy được đánh giá là xuất chúng, mang đậm dấu ấn cá nhân.
- Dù còn trẻ, anh ấy đã thể hiện tài năng lãnh đạo xuất chúng, được mọi người tin tưởng.
3
Người trưởng thành
- Nhà khoa học đó có trí tuệ xuất chúng, đóng góp nhiều phát minh quan trọng.
- Để đạt được thành tựu xuất chúng, không chỉ cần tài năng bẩm sinh mà còn cả sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
- Ánh mắt anh ta toát lên vẻ thông minh xuất chúng, như thể có thể nhìn thấu mọi vấn đề phức tạp.
- Trong lịch sử, những nhân vật xuất chúng thường là người dám nghĩ khác, dám làm khác để tạo nên sự thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơn hẳn mọi người về tài năng, trí tuệ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuất chúng | Diễn tả sự vượt trội, tài năng đặc biệt, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, tích cực. Ví dụ: Nhà khoa học đó có trí tuệ xuất chúng, đóng góp nhiều phát minh quan trọng. |
| ưu tú | Mức độ mạnh, trang trọng, tích cực, thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người có phẩm chất, năng lực vượt trội. Ví dụ: Anh ấy là một thành viên ưu tú của đội tuyển. |
| kiệt xuất | Mức độ rất mạnh, trang trọng, tích cực, dùng để chỉ tài năng vượt trội đến mức hiếm có, thường gắn với những nhân vật lịch sử hoặc thành tựu vĩ đại. Ví dụ: Ông là một nhà văn kiệt xuất của thế kỷ 20. |
| tầm thường | Mức độ trung bình đến yếu, tiêu cực, dùng để chỉ sự thiếu nổi bật, không có gì đặc biệt về tài năng hay phẩm chất. Ví dụ: Anh ta chỉ có tài năng tầm thường. |
| bình thường | Mức độ trung tính, dùng để chỉ sự không có gì đặc biệt, không nổi trội, đối lập với sự xuất chúng. Ví dụ: Cô ấy chỉ là một người bình thường, không có gì nổi bật. |
| kém cỏi | Mức độ yếu, tiêu cực, dùng để chỉ sự thiếu năng lực, không giỏi giang, thường mang ý chê bai. Ví dụ: Anh ta cảm thấy mình kém cỏi so với bạn bè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tài năng vượt trội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả những cá nhân có thành tựu nổi bật trong lĩnh vực của họ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tôn vinh nhân vật có phẩm chất đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với người có tài năng vượt trội.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định khen ngợi.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "nổi bật" hay "xuất sắc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh có sự so sánh hoặc đối chiếu với người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xuất chúng", "không xuất chúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "nhà khoa học xuất chúng".
