Siêu việt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở mức vượt lên trên hẳn những cái thông thường.
Ví dụ:
Giọng hát của cô ấy siêu việt, chạm tới những nốt khó mà vẫn nồng ấm.
Nghĩa: Ở mức vượt lên trên hẳn những cái thông thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh có trí nhớ siêu việt, đọc một lần là thuộc ngay.
- Cô thủ thư có khả năng sắp xếp sách siêu việt, kệ nào cũng gọn gàng.
- Đội bóng của lớp em chơi phối hợp siêu việt, chuyền đâu trúng đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của bạn ấy mạch lạc siêu việt, cuốn cả lớp theo từng ý.
- Dù đề khó, lời giải của Lan vẫn gọn gàng siêu việt, nhìn là hiểu.
- Khả năng giữ bình tĩnh của thầy trong giờ tranh luận thật siêu việt, giúp cả lớp học được cách lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Giọng hát của cô ấy siêu việt, chạm tới những nốt khó mà vẫn nồng ấm.
- Trong khoảnh khắc im lặng, anh nhận ra sức chịu đựng của mẹ siêu việt hơn mọi lời khen.
- Có những bản thiết kế siêu việt đến mức khiến người xem tin rằng giới hạn chỉ là thói quen.
- Trước áp lực hỗn độn của đời sống, một trái tim siêu việt vẫn giữ được lòng tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở mức vượt lên trên hẳn những cái thông thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| siêu việt | mạnh, tán dương, trang trọng/văn chương Ví dụ: Giọng hát của cô ấy siêu việt, chạm tới những nốt khó mà vẫn nồng ấm. |
| xuất chúng | mạnh, khen ngợi, trang trọng Ví dụ: Năng lực nghiên cứu của cô ấy thật xuất chúng. |
| kiệt xuất | rất mạnh, tôn vinh, trang trọng Ví dụ: Ông là nhà toán học kiệt xuất của thế kỷ. |
| vượt trội | trung tính–mạnh, hiện đại, phổ thông Ví dụ: Hiệu năng của mẫu máy này vượt trội so với đối thủ. |
| ưu tú | trung tính, khen ngợi, trang trọng Ví dụ: Tập thể học sinh ưu tú của trường. |
| tầm thường | trung tính, đánh giá thấp, phổ thông Ví dụ: Bài trình bày khá tầm thường, không có điểm nhấn. |
| xoàng xĩnh | nhẹ–miệt thị, khẩu ngữ Ví dụ: Bức tranh này chỉ xoàng xĩnh thôi. |
| kém cỏi | mạnh, phê phán, khẩu ngữ Ví dụ: Thành tích kém cỏi so với kỳ vọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những thành tựu, khả năng vượt trội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về sự vượt trội, phi thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, khoa học để chỉ những khái niệm vượt trội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, phi thường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ thành tựu, khả năng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "vượt trội", "xuất sắc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khả năng siêu việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
