Thượng đẳng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc bậc cao, hạng cao.
Ví dụ : Dịch vụ ở khách sạn này thật sự thượng đẳng.
Nghĩa: Thuộc bậc cao, hạng cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đạt huy chương thượng đẳng trong cuộc thi vẽ của trường.
  • Nhà hàng này phục vụ món ăn thượng đẳng, ai cũng khen ngon.
  • Đội bóng của lớp được thầy khen là có tinh thần thượng đẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản nhạc này được dàn nhạc thượng đẳng trình diễn khiến khán phòng lặng đi.
  • Bạn Lan có kỹ năng thuyết trình thượng đẳng, cuốn hút cả lớp.
  • Giải thưởng thượng đẳng là phần thưởng đáng mơ ước cho người nỗ lực nhất.
3
Người trưởng thành
  • Dịch vụ ở khách sạn này thật sự thượng đẳng.
  • Trong nghề, tay nghề thượng đẳng không chỉ là kỹ thuật mà còn là phong thái.
  • Một tách trà thượng đẳng đôi khi đủ xua bớt cả ngày mỏi mệt.
  • Người lãnh đạo thượng đẳng biết lùi một bước để đội ngũ tiến lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc bậc cao, hạng cao.
Từ đồng nghĩa:
cao cấp hạng nhất thượng hạng
Từ trái nghĩa:
hạ đẳng thấp kém kém hạng
Từ Cách sử dụng
thượng đẳng trang trọng, đánh giá thứ bậc, sắc thái mạnh vừa Ví dụ: Dịch vụ ở khách sạn này thật sự thượng đẳng.
cao cấp trung tính, hành chính/tiêu dùng Ví dụ: Hàng cao cấp dành cho khách VIP.
hạng nhất khẩu ngữ–trung tính, nhấn mạnh bậc cao Ví dụ: Dịch vụ hạng nhất tại khách sạn này.
thượng hạng trang trọng–quảng cáo, nhấn mạnh chất lượng bậc cao Ví dụ: Trà thượng hạng từ vùng núi cao.
hạ đẳng trang trọng, phân tầng rõ, sắc thái mạnh Ví dụ: Họ bị xếp vào tầng lớp hạ đẳng trong xã hội cũ.
thấp kém trung tính–phê phán, mức rất thấp Ví dụ: Chất lượng thấp kém không đạt yêu cầu.
kém hạng trung tính, đánh giá cấp bậc thấp Ví dụ: Sản phẩm kém hạng nên giá rẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cấp bậc, hạng mục cao trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo ấn tượng về sự cao quý, vượt trội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành như quân sự, giáo dục để phân loại cấp bậc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm.
  • Thường dùng trong văn viết, ít phổ biến trong khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự vượt trội, ưu việt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao cấp, ưu việt của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ cấp bậc, hạng mục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cao cấp", "ưu việt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về sự kiêu ngạo.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các ngữ cảnh trang trọng để tránh lạc lõng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thượng đẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt