Tinh hoa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần tinh tuý, tốt đẹp nhất.
Ví dụ:
Di sản ấy chứa đựng tinh hoa của một thời.
Nghĩa: Phần tinh tuý, tốt đẹp nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách này chọn lọc tinh hoa của truyện cổ tích.
- Cô giáo bảo chúng em giữ lại tinh hoa của bài viết, bỏ bớt chi tiết rườm rà.
- Món canh này là tinh hoa bữa cơm mẹ nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập thơ chắt lọc tinh hoa của cả một mùa cảm xúc.
- Lễ hội là nơi hội tụ tinh hoa văn hoá của làng.
- Trong nhóm, bài thuyết trình của bạn Mai là tinh hoa của cả đợt ôn tập.
3
Người trưởng thành
- Di sản ấy chứa đựng tinh hoa của một thời.
- Một tách trà ngon giữ lại tinh hoa của lá, như cách ta giữ điều cốt lõi trong đời.
- Anh ấy không nói nhiều, chỉ đưa ra tinh hoa ý tưởng, phần còn lại tự khắc sáng rõ.
- Khi đi nhiều nơi, ta học cách nhận ra tinh hoa giữa vô vàn điều hào nhoáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần tinh tuý, tốt đẹp nhất.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh hoa | trung tính, trang trọng; dùng trong học thuật/văn phong nghiêm túc Ví dụ: Di sản ấy chứa đựng tinh hoa của một thời. |
| tinh tuý | trung tính, trang trọng; mức độ đồng nhất cao Ví dụ: Chắt lọc tinh tuý của văn hoá dân tộc. |
| tinh chất | trung tính, khoa học/kỹ thuật; dùng khi nói về phần cốt lọc tinh nhất Ví dụ: Tinh chất của bài học lịch sử. |
| phàm tục | trung tính, hơi miệt; đối lập về giá trị cao - thấp trong văn hoá Ví dụ: Những thú vui phàm tục trái ngược với tinh hoa nghệ thuật. |
| tầm thường | trung tính, khẩu ngữ–viết; chỉ giá trị thấp, không đặc sắc Ví dụ: Đó chỉ là những ý tưởng tầm thường, không phải tinh hoa. |
| vụn vặt | trung tính, khẩu ngữ; chỉ phần nhỏ nhặt, kém giá trị Ví dụ: Gạt bỏ điều vụn vặt để giữ lại tinh hoa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính học thuật hoặc trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những giá trị tốt đẹp, nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả những giá trị cao quý, tinh túy trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng để chỉ những thành tựu, phát minh nổi bật trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn vinh, đánh giá cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị cao quý, nổi bật của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tinh túy" hoặc "tinh túc"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm mất đi ý nghĩa trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh hoa văn hóa", "tinh hoa dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "tinh hoa của nền văn minh", "tinh hoa được bảo tồn".
