Tinh chất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất đã được làm cho sạch các tạp chất.
Ví dụ:
Chai này chứa tinh chất được chiết từ hạt nho.
Nghĩa: Chất đã được làm cho sạch các tạp chất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô lọc nước qua máy để lấy tinh chất trong suốt.
- Mẹ nấu lá tía tô rồi chắt lấy tinh chất để gội đầu.
- Trong lọ nhỏ là tinh chất cam để làm thơm bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà khoa học cô đặc dung dịch để thu được tinh chất không lẫn cặn.
- Bạn tôi dùng tinh chất trà xanh thoa lên da sau khi rửa mặt.
- Trong thí nghiệm, người ta tách tinh chất từ lá để quan sát màu sắc thật của nó.
3
Người trưởng thành
- Chai này chứa tinh chất được chiết từ hạt nho.
- Qua nhiều lần lọc, cà phê chỉ còn lại tinh chất vị đậm, gọn và sạch tạp.
- Trong nghiên cứu dược liệu, tinh chất quyết định hiệu lực của bài thuốc hơn phần bã.
- Anh thích mùi thơm tinh chất, không pha đường, không lẫn mùi phụ gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất đã được làm cho sạch các tạp chất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tạp chất ô tạp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh chất | trung tính, khoa học/kỹ thuật, chính xác, không biểu cảm Ví dụ: Chai này chứa tinh chất được chiết từ hạt nho. |
| tinh khiết | trung tính, khoa học; mức độ mạnh (rất sạch) Ví dụ: Nước tinh khiết đạt chuẩn phòng thí nghiệm. |
| thuần khiết | trang trọng/văn chương; mức độ mạnh, hàm ý sạch không lẫn tạp Ví dụ: Mẫu bạc thuần khiết dùng trong nghiên cứu. |
| tạp chất | trung tính, khoa học; đối lập trực tiếp (chất lẫn bẩn) Ví dụ: Mẫu còn nhiều tạp chất nên chưa dùng được. |
| ô tạp | văn chương/trang trọng; mức độ mạnh, mang sắc thái lẫn bẩn Ví dụ: Dung dịch vẫn ô tạp, cần lọc thêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, y tế, hoặc công nghiệp để chỉ các chất đã được tinh lọc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, dược phẩm, và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một chất đã được tinh lọc, không còn tạp chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính tinh khiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tinh túy" hoặc "tinh hoa" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh chất của cây cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "tinh chất tự nhiên", "chiết xuất tinh chất".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
