Tạp chất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất phụ thường vô ích hoặc có hại lẫn vào trong chất chính.
Ví dụ: Thuốc cần loại bỏ tạp chất trước khi đóng gói.
Nghĩa: Chất phụ thường vô ích hoặc có hại lẫn vào trong chất chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước ao có nhiều tạp chất nên không uống được.
  • Bột mì lẫn tạp chất, cô bảo phải rây lại.
  • Thầy dặn lọc bỏ tạp chất trước khi pha dung dịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước sinh hoạt có tạp chất nên mùi clo càng rõ.
  • Kính hiển vi cho thấy tạp chất li ti đang nổi trong giọt nước.
  • Trong thí nghiệm, chỉ một chút tạp chất cũng làm đổi màu kết quả.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc cần loại bỏ tạp chất trước khi đóng gói.
  • Kim loại còn tạp chất thì giòn và khó uốn, y như lòng người còn vướng bận thì dễ gãy trước áp lực.
  • Cà phê có tạp chất cho vị chát lạ, khiến người quen miệng nhận ra ngay.
  • Quá trình tinh luyện không chỉ đuổi tạp chất khỏi vật liệu, mà còn gạn bớt tạp niệm trong đầu óc người thợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất phụ thường vô ích hoặc có hại lẫn vào trong chất chính.
Từ đồng nghĩa:
tạp vật chất bẩn cặn bẩn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạp chất trung tính khoa học, kỹ thuật; sắc thái hơi tiêu cực về giá trị Ví dụ: Thuốc cần loại bỏ tạp chất trước khi đóng gói.
tạp vật trung tính, kỹ thuật; dùng trong bối cảnh phân loại vật chất Ví dụ: Cần loại bỏ tạp vật trước khi tinh chế.
chất bẩn khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực nhẹ; dùng rộng rãi đời thường Ví dụ: Nước có nhiều chất bẩn nên phải lọc.
cặn bẩn khẩu ngữ–kỹ thuật, nhấn vào phần lắng đọng Ví dụ: Trong dung dịch vẫn còn cặn bẩn.
tinh chất trang trọng–khoa học; đối lập trực tiếp về độ tinh khiết Ví dụ: Sản phẩm đạt tinh chất cao sau khi lọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật hoặc các bài viết về chất lượng sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, thực phẩm, dược phẩm và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sự hiện diện của các chất không mong muốn trong một chất chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định mức độ như "nhiều", "ít" để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chất bẩn" nhưng "tạp chất" mang nghĩa chuyên môn hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các tạp chất", "một số tạp chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "có hại"), động từ chỉ hành động (như "loại bỏ"), hoặc lượng từ (như "nhiều").