Phế thải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). (Vật qua quá trình sản xuất, sinh hoạt,...) bị loại bỏ, không còn dùng đến.
Ví dụ:
Do hỏng nặng, chiếc máy được phế thải khỏi dây chuyền.
Nghĩa: (hoặc d.). (Vật qua quá trình sản xuất, sinh hoạt,...) bị loại bỏ, không còn dùng đến.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc hộp rách được phế thải vào thùng rác.
- Vỏ chuối ăn xong phải phế thải đúng nơi quy định.
- Cây bút hết mực bị phế thải, bạn lấy bút khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy phân loại bao bì để phế thải những món không thể tái chế.
- Những sách nát bươm được thư viện phế thải, chỉ giữ lại bản còn dùng được.
- Trong dự án khoa học, nhóm em quyết định phế thải linh kiện hỏng để tránh hư cả mạch.
3
Người trưởng thành
- Do hỏng nặng, chiếc máy được phế thải khỏi dây chuyền.
- Đến một lúc, ta phải mạnh dạn phế thải thói quen cũ khi nó không còn đem lại giá trị.
- Xưởng bảo trì phế thải lô thiết bị lỗi, rồi lập biên bản để tránh quay vòng hàng kém.
- Trong quản trị, biết phế thải quy trình lạc hậu đôi khi quan trọng không kém việc thêm cái mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến môi trường, quản lý chất thải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành môi trường, công nghiệp, và quản lý chất thải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vật liệu hoặc sản phẩm không còn giá trị sử dụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc môi trường.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại vật liệu cụ thể như "rác thải", "chất thải".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rác thải" nhưng "phế thải" thường chỉ các vật liệu từ quá trình sản xuất.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các vật phẩm có thể tái chế hoặc tái sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần phế thải", "đã phế thải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "phế thải rác", "phế thải ngay".
