Bẩn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét hoặc bị hoen ố, trái với sạch.
Ví dụ:
Chiếc khăn này bẩn, để tôi thay cái khác.
2.
tính từ
Xấu đến mức đáng khinh.
Ví dụ:
Lợi dụng lòng tin để trục lợi là bẩn.
Nghĩa 1: Có nhiều bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét hoặc bị hoen ố, trái với sạch.
1
Học sinh tiểu học
- Áo em dính bùn nên trông rất bẩn.
- Con mèo nhảy vào vũng nước, lông bẩn hết.
- Bàn tay bẩn thì rửa bằng xà phòng là sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng, giày ai cũng bẩn vì sân lầy lội.
- Kính cửa sổ bẩn lâu ngày làm phòng tối hẳn đi.
- Tủ lạnh bị bẩn, mở ra có mùi khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Chiếc khăn này bẩn, để tôi thay cái khác.
- Quán ăn sạch thì yên tâm, chứ bẩn là ngại ngồi lâu.
- Cả con hẻm bụi bặm, biển hiệu bẩn lem chữ.
- Nhìn chiếc xe bẩn, tôi chợt nghĩ mình đã bỏ bê những việc nhỏ nhặt quá lâu.
Nghĩa 2: Xấu đến mức đáng khinh.
1
Học sinh tiểu học
- Chơi ăn gian là bẩn, cô không khen đâu.
- Nói xấu bạn sau lưng là bẩn, lớp mình không làm vậy.
- Giành đồ của em nhỏ là bẩn, phải xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gài bẫy để bạn bị phạt là cách làm bẩn, chẳng ai tôn trọng.
- Mua điểm bằng quà cáp là bẩn, làm hỏng công bằng.
- Cố ý bịa chuyện để hạ người khác là bẩn, sớm muộn cũng lộ.
3
Người trưởng thành
- Lợi dụng lòng tin để trục lợi là bẩn.
- Những cuộc chơi bẩn cuối cùng cũng phơi ra dưới nắng.
- Không gì bẩn bằng việc tô son cho dối trá rồi gọi đó là chiến lược.
- Khi ranh giới giữa khéo léo và bẩn bị vượt qua, niềm tin không còn đường quay lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét hoặc bị hoen ố, trái với sạch.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẩn | Chỉ trạng thái vật lý không sạch sẽ, dơ dáy, thường mang ý tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Chiếc khăn này bẩn, để tôi thay cái khác. |
| dơ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái không sạch sẽ. Ví dụ: Quần áo dơ cần giặt ngay. |
| bẩn thỉu | Mạnh hơn "bẩn", thường mang ý khinh ghét, tiêu cực. Ví dụ: Căn phòng bẩn thỉu không ai muốn vào. |
| sạch | Trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, tinh khiết. Ví dụ: Tay sạch sẽ sau khi rửa. |
| sạch sẽ | Mạnh hơn "sạch", chỉ sự gọn gàng, không tì vết. Ví dụ: Ngôi nhà luôn sạch sẽ. |
Nghĩa 2: Xấu đến mức đáng khinh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẩn | Chỉ tính cách, hành vi đạo đức tồi tệ, đáng bị coi thường, mang ý tiêu cực mạnh. Ví dụ: Lợi dụng lòng tin để trục lợi là bẩn. |
| đê tiện | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự hèn hạ, đáng khinh. Ví dụ: Hành động đê tiện của hắn khiến mọi người phẫn nộ. |
| hèn hạ | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thấp kém về đạo đức, thiếu dũng khí. Ví dụ: Lời nói hèn hạ không đáng nghe. |
| trong sạch | Trang trọng, tích cực, chỉ sự liêm khiết, không vướng bận điều xấu. Ví dụ: Một tâm hồn trong sạch. |
| cao thượng | Trang trọng, tích cực, chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, vượt trội. Ví dụ: Tấm lòng cao thượng của anh ấy. |
| liêm khiết | Trang trọng, tích cực, chỉ sự ngay thẳng, không tham lam. Ví dụ: Một cán bộ liêm khiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng không sạch sẽ của đồ vật, nơi chốn hoặc con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "không sạch" hoặc "ô nhiễm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh sự đối lập với sạch sẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác khó chịu hoặc khinh bỉ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái chỉ trích khi dùng để nói về phẩm chất con người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật lý của đồ vật hoặc môi trường.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
- Có thể dùng để chỉ phẩm chất xấu của con người, nhưng cần cẩn trọng để tránh gây xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dơ" trong một số ngữ cảnh, nhưng "bẩn" thường chỉ mức độ nặng hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý ngữ điệu khi nói để tránh hiểu lầm ý chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "quần áo bẩn") hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Nhà cửa bẩn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("quần áo bẩn"), phó từ chỉ mức độ ("rất bẩn"), hoặc động từ chỉ trạng thái ("trở nên bẩn").
