Hèn hạ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra thấp kém về bản lĩnh và nhân cách đến mức đáng khinh.
Ví dụ:
Phản bội người tin mình là hành vi hèn hạ.
2.
tính từ
Thuộc hạng thấp kém về địa vị xã hội hoặc về giá trị tinh thần, thường bị coi thường, coi khinh.
Ví dụ:
Đã có thời, những công việc lương thiện lại bị gọi là hèn hạ chỉ vì thiếu hào nhoáng.
Nghĩa 1: Tỏ ra thấp kém về bản lĩnh và nhân cách đến mức đáng khinh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vu khống bạn khác để trốn lỗi, đó là hành động hèn hạ.
- Ăn cắp đồ của bạn rồi đổ tội cho người khác là hèn hạ.
- Chê bai người yếu hơn để tỏ ra mình giỏi là hèn hạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đâm sau lưng bạn chỉ để lấy điểm với thầy cô là cách cư xử hèn hạ.
- Lợi dụng lòng tin của người khác để trục lợi luôn bị xem là hèn hạ.
- Đăng tin bịa đặt để hạ nhục bạn cùng lớp là thái độ hèn hạ.
3
Người trưởng thành
- Phản bội người tin mình là hành vi hèn hạ.
- Núp sau đám đông để ném đá giấu tay, anh ta chỉ phơi bày sự hèn hạ của chính mình.
- Khi danh lợi che mắt, con người dễ trượt vào cái hèn hạ mà không kịp nhận ra.
- Im lặng trước cái ác vì sợ liên lụy, đôi khi cũng là một kiểu hèn hạ.
Nghĩa 2: Thuộc hạng thấp kém về địa vị xã hội hoặc về giá trị tinh thần, thường bị coi thường, coi khinh.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, nhiều người coi nghề nhặt rác là nghề hèn hạ.
- Trong truyện cổ, có nhân vật bị xem là xuất thân hèn hạ.
- Bạn ấy không coi bạn có hoàn cảnh khó khăn là hèn hạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở một số thời kỳ, người làm công nhật bị gắn mác hèn hạ chỉ vì địa vị thấp.
- Cách đánh giá nghề lao động chân tay là hèn hạ phản ánh định kiến xã hội.
- Nhân vật phụ trong tiểu thuyết bị đối xử lạnh nhạt vì bị xem là hèn hạ về xuất thân.
3
Người trưởng thành
- Đã có thời, những công việc lương thiện lại bị gọi là hèn hạ chỉ vì thiếu hào nhoáng.
- Quan niệm coi nghèo là hèn hạ chỉ phơi bày sự rỗng tuếch của kẻ phán xét.
- Không có nghề nào hèn hạ, chỉ có cách sống khiến người ta khinh miệt.
- Cái gọi là thân phận hèn hạ nhiều khi chỉ là chiếc nhãn xã hội dán lên để bảo vệ đặc quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích hành vi đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách hoặc hành vi đáng khinh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khinh miệt, chê bai.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
- Thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi hoặc nhân cách của ai đó một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Không nên dùng để chỉ trích nhẹ nhàng hoặc khi cần giữ mối quan hệ tốt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kém cỏi" ở mức độ tiêu cực và khinh miệt.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây tổn thương không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hèn hạ", "quá hèn hạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
