Hèn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất kém bản lĩnh, thường do nhát sợ, đến mức đáng khinh.
Ví dụ:
Anh trốn tránh trách nhiệm, như vậy là hèn.
2.
tính từ
Ở địa vị thấp kém trong xã hội và bị coi thường, thường vì nghèo, vì yếu thế.
Ví dụ:
Nghèo không hèn; khinh người vì nghèo mới là hèn.
3.
tính từ
Kém, chẳng ra gì về khả năng.
Ví dụ:
Thành tích năm nay hèn, chúng ta cần xem lại quy trình.
Nghĩa 1: Rất kém bản lĩnh, thường do nhát sợ, đến mức đáng khinh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thấy bạn bị bắt nạt mà không dám lên tiếng, thật hèn.
- Nó biết làm sai nhưng cứ đổ cho người khác, tính vậy là hèn.
- Lỡ làm vỡ lọ hoa, em không dám nhận, em thấy mình hèn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy điều bất công mà quay đi, cậu tự biết đó là cách chọn lựa hèn.
- Giấu sự thật để giữ hình ảnh, rốt cuộc chỉ phơi ra cái hèn của mình.
- Dám mạnh miệng trên mạng nhưng cúi đầu ngoài đời, cái hèn lộ rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh trốn tránh trách nhiệm, như vậy là hèn.
- Đến lúc cần bảo vệ lẽ phải mà lặng thinh, sự im lặng ấy có mùi hèn.
- Lời xin lỗi muộn màng không che được cái hèn đã bộc lộ từ trước.
- Sống lâu giữa sợ hãi, ta dễ quen với cái hèn như một chiếc áo cũ.
Nghĩa 2: Ở địa vị thấp kém trong xã hội và bị coi thường, thường vì nghèo, vì yếu thế.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nó nghèo nên bị bạn trêu là hèn, như thế là không đúng.
- Bác lao công không hèn; công việc của bác rất đáng quý.
- Không ai hèn chỉ vì mặc áo cũ và đi dép mòn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái nghèo khiến người ta bị gọi là hèn, nhưng danh xưng ấy đến từ mắt nhìn lệch lạc.
- Lịch sử nhiều lần cho thấy người bị coi hèn lại làm được việc lớn.
- Bị xem là hèn vì không có quyền lực, cậu vẫn giữ lòng tự trọng của mình.
3
Người trưởng thành
- Nghèo không hèn; khinh người vì nghèo mới là hèn.
- Cái nhãn hèn thường do kẻ giàu quyền tự gắn lên người yếu thế để yên lòng mình.
- Sự coi thường tầng lớp dưới vừa phản nhân văn vừa tái sản xuất cái gọi là hèn.
- Khi hiểu giá trị lao động, ta thôi dùng chữ hèn để đo địa vị của người khác.
Nghĩa 3: Kém, chẳng ra gì về khả năng.
1
Học sinh tiểu học
- Bài vẽ của em còn hèn, cần luyện thêm nét.
- Đội bóng lớp mình đá còn hèn, phải tập chăm hơn.
- Giọng hát của tớ hèn, nên tớ sẽ học mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỹ năng thuyết trình của mình còn hèn, nên mình tham gia câu lạc bộ để cải thiện.
- Bài luận lần này khá hèn vì thiếu dẫn chứng và lập luận.
- Khả năng tập trung của tớ hèn hẳn khi dùng điện thoại quá nhiều.
3
Người trưởng thành
- Thành tích năm nay hèn, chúng ta cần xem lại quy trình.
- Ý tưởng ấy còn hèn, chưa đủ tầm để thuyết phục nhà đầu tư.
- Vốn từ hèn khiến câu chữ không bật lên được nhịp riêng.
- Khi tự biết mình còn hèn ở một kỹ năng, đó là lúc bắt đầu trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất kém bản lĩnh, thường do nhát sợ, đến mức đáng khinh.
Từ đồng nghĩa:
nhát yếu hèn nhát gan
Từ trái nghĩa:
dũng cảm can đảm gan dạ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hèn | Tiêu cực, khinh miệt, chỉ sự thiếu dũng khí, nhát sợ. Ví dụ: Anh trốn tránh trách nhiệm, như vậy là hèn. |
| nhát | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự thiếu dũng cảm, dễ sợ hãi. Ví dụ: Anh ta nhát quá, không dám nói lên ý kiến của mình. |
| yếu hèn | Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự yếu kém về tinh thần, thiếu bản lĩnh. Ví dụ: Hành động yếu hèn của anh ta khiến mọi người thất vọng. |
| nhát gan | Tiêu cực, trung tính, nhấn mạnh sự sợ hãi, thiếu dũng khí. Ví dụ: Đừng nhát gan như vậy, hãy dũng cảm đối mặt. |
| dũng cảm | Tích cực, trang trọng, chỉ sự gan dạ, không sợ nguy hiểm. Ví dụ: Người lính dũng cảm xông pha trận mạc. |
| can đảm | Tích cực, trang trọng, chỉ sự dám làm, dám chịu trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy đã can đảm đối mặt với sự thật. |
| gan dạ | Tích cực, trung tính, chỉ sự không sợ hãi, dám đương đầu. Ví dụ: Cậu bé gan dạ cứu bạn khỏi đuối nước. |
Nghĩa 2: Ở địa vị thấp kém trong xã hội và bị coi thường, thường vì nghèo, vì yếu thế.
Từ đồng nghĩa:
thấp hèn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hèn | Tiêu cực, chỉ sự thấp kém về địa vị xã hội, bị khinh miệt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nghèo không hèn; khinh người vì nghèo mới là hèn. |
| thấp hèn | Tiêu cực, trang trọng hoặc văn chương, chỉ địa vị xã hội thấp kém, bị khinh miệt. Ví dụ: Xuất thân thấp hèn không ngăn cản anh ấy vươn lên. |
Nghĩa 3: Kém, chẳng ra gì về khả năng.
Từ đồng nghĩa:
kém cỏi dở tệ
Từ trái nghĩa:
giỏi tài giỏi xuất sắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hèn | Tiêu cực, chỉ sự yếu kém về năng lực, chất lượng. Ví dụ: Thành tích năm nay hèn, chúng ta cần xem lại quy trình. |
| kém cỏi | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự thiếu năng lực, không giỏi. Ví dụ: Anh ta kém cỏi trong việc giải quyết vấn đề. |
| dở | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự không tốt, không giỏi. Ví dụ: Bài hát này dở quá, không ai muốn nghe. |
| tệ | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự không tốt, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm này tệ thật, không nên mua. |
| giỏi | Tích cực, trung tính, chỉ sự có năng lực, thành thạo. Ví dụ: Cô ấy rất giỏi toán và giải quyết bài tập nhanh chóng. |
| tài giỏi | Tích cực, trang trọng, chỉ sự có tài năng vượt trội, xuất chúng. Ví dụ: Anh ấy là một kỹ sư tài giỏi, được nhiều người ngưỡng mộ. |
| xuất sắc | Tích cực, trang trọng, chỉ sự đạt đến mức độ cao nhất, vượt trội. Ví dụ: Kết quả học tập của cô ấy rất xuất sắc, luôn đứng đầu lớp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miệt thị ai đó thiếu can đảm hoặc không có bản lĩnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo ấn tượng mạnh về sự yếu đuối hoặc thấp kém.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích hoặc khinh thường.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường không phù hợp trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu can đảm hoặc địa vị thấp kém của ai đó trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nhát" hoặc "yếu đuối" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhát" ở chỗ "hèn" thường mang ý nghĩa mạnh hơn và có thể bao hàm cả sự khinh thường.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hèn", "quá hèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, sự vật.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
