Kém cỏi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trình độ dưới trung bình; kém (nói khái quát).
Ví dụ: Bản báo cáo này còn kém cỏi, cần sửa cấu trúc và luận cứ.
Nghĩa: Ở trình độ dưới trung bình; kém (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bài vẽ của em còn kém cỏi, nhưng cô sẽ giúp em tiến bộ.
  • Cú sút của cậu ấy khá kém cỏi nên bóng đi chệch khung thành.
  • Bạn ấy thấy mình đọc còn kém cỏi, nên chăm luyện từng trang sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình nghe còn kém cỏi, thiếu điểm nhấn và ví dụ cụ thể.
  • Khi so với chuẩn đội tuyển, kỹ thuật của mình vẫn kém cỏi, cần luyện bài bản.
  • Lời xin lỗi vội vàng ấy kém cỏi, không đủ để hàn gắn một tình bạn.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo này còn kém cỏi, cần sửa cấu trúc và luận cứ.
  • Tôi từng tự tin thái quá, rồi nhận ra năng lực quản lý của mình khá kém cỏi.
  • Một chiến lược kém cỏi thường lộ rõ ở chỗ không trả lời được câu hỏi vì sao làm việc ấy.
  • Đôi khi cảm giác kém cỏi chỉ là chiếc bóng do mình soi quá gần vào lỗi lầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trình độ dưới trung bình; kém (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
yếu kém tồi dở
Từ trái nghĩa:
giỏi xuất sắc
Từ Cách sử dụng
kém cỏi Tiêu cực, dùng để đánh giá năng lực, trình độ của một người hoặc chất lượng của một vật, sự việc ở mức thấp, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Bản báo cáo này còn kém cỏi, cần sửa cấu trúc và luận cứ.
yếu kém Trang trọng, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc, chỉ sự thiếu hụt năng lực, không đạt chuẩn. Ví dụ: Năng lực quản lý của đội ngũ còn yếu kém.
tồi Tiêu cực, mạnh hơn "kém cỏi", thường chỉ chất lượng rất thấp, không thể chấp nhận được hoặc hành vi xấu. Ví dụ: Chất lượng dịch vụ ở đây thật tồi.
dở Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ chất lượng không tốt, không hay, thường dùng cho sản phẩm giải trí, công việc. Ví dụ: Bộ phim này dở quá, không đáng xem.
giỏi Trung tính, tích cực, chỉ năng lực vượt trội, thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể hoặc tổng thể. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi trong việc giải quyết vấn đề.
xuất sắc Tích cực, trang trọng, chỉ mức độ vượt trội, hoàn hảo, đạt kết quả cao nhất. Ví dụ: Cô ấy đã hoàn thành bài thi với kết quả xuất sắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét tiêu cực về khả năng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tiêu cực, có thể gây tổn thương nếu không dùng cẩn thận.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc yếu kém rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trang trọng.
  • Có thể thay bằng từ "chưa tốt" hoặc "cần cải thiện" để giảm nhẹ sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "yếu kém" ở chỗ "kém cỏi" thường mang tính chủ quan hơn.
  • Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ hoặc chất lượng của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kém cỏi", "hơi kém cỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".