Khốn nạn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Khốn khổ đến mức thảm hại, đáng thương.
Ví dụ: Anh ta nằm bệnh viện, không người thân chăm, trông thật khốn nạn.
2.
tính từ
Hèn mạt, không còn chút nhân cách, đáng khinh bỉ, nguyền rủa.
Ví dụ: Bỏ rơi đứa trẻ giữa đêm mưa, hắn thật khốn nạn.
Nghĩa 1: Khốn khổ đến mức thảm hại, đáng thương.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh hàng xóm mất việc, nhìn anh gầy gò khốn nạn quá.
  • Chú chó lạc chủ, ướt sũng dưới mưa, trông khốn nạn lắm.
  • Cụ bà ngồi co ro ngoài hiên, rét buốt, nét mặt khốn nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình ấy chạy lũ, đồ đạc trôi hết, cảnh nhà khốn nạn đến quặn lòng.
  • Bị bệnh mà không có tiền chữa, ông lão khốn nạn giữa phòng trọ chật hẹp.
  • Sau mùa hạn, ruộng nứt nẻ, người nông dân khốn nạn với bữa cơm độn khoai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nằm bệnh viện, không người thân chăm, trông thật khốn nạn.
  • Khi cánh cửa cuối cùng khép lại, tôi mới thấy đời chị khốn nạn đến xót xa.
  • Thành phố sáng đèn, nhưng trong góc tối kia, một phận người vẫn khốn nạn.
  • Có những ngày túng thiếu bủa vây, con người đành chịu cảnh khốn nạn, cầm cự bằng niềm tin mong manh.
Nghĩa 2: Hèn mạt, không còn chút nhân cách, đáng khinh bỉ, nguyền rủa.
1
Học sinh tiểu học
  • Kẻ lừa tiền bà cụ là đồ khốn nạn.
  • Bạn ấy ăn gian trong trò chơi, hành động thật khốn nạn.
  • Ai phá tổ chim non như thế thật khốn nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giả vờ giúp đỡ rồi trộm đồ của người ta, như thế là khốn nạn.
  • Lợi dụng bạn bè tin tưởng để nói dối, cách cư xử ấy khốn nạn.
  • Đổ lỗi cho người yếu thế để thoát tội, đó là hành vi khốn nạn.
3
Người trưởng thành
  • Bỏ rơi đứa trẻ giữa đêm mưa, hắn thật khốn nạn.
  • Đánh tráo sự thật để trục lợi, cái khốn nạn ấy không thể tha thứ.
  • Núp sau danh nghĩa nghĩa tình để đâm sau lưng người khác, thứ khốn nạn khó lường.
  • Không phải ai cũng ác, nhưng sự thờ ơ lạnh lùng cũng có lúc trở thành một kiểu khốn nạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khốn khổ đến mức thảm hại, đáng thương.
Từ đồng nghĩa:
khốn khổ thảm hại đáng thương
Từ trái nghĩa:
Hạnh phúc may mắn sung sướng
Từ Cách sử dụng
khốn nạn Diễn tả sự đau khổ, bất hạnh tột cùng, gợi lòng trắc ẩn, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Ví dụ: Anh ta nằm bệnh viện, không người thân chăm, trông thật khốn nạn.
khốn khổ Trung tính, diễn tả tình trạng khó khăn, đau khổ. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy thật khốn khổ.
thảm hại Mạnh, nhấn mạnh sự đáng thương, tồi tệ. Ví dụ: Trông anh ta thật thảm hại sau trận ốm.
đáng thương Trung tính, nhấn mạnh sự gợi lòng trắc ẩn. Ví dụ: Số phận của cô bé thật đáng thương.
Hạnh phúc Trung tính, diễn tả trạng thái vui sướng, mãn nguyện. Ví dụ: Cô ấy đang sống rất hạnh phúc.
may mắn Trung tính, diễn tả sự gặp điều tốt lành, thuận lợi. Ví dụ: Anh ấy thật may mắn khi thoát nạn.
sung sướng Mạnh, diễn tả cảm giác vui vẻ, thỏa mãn tột độ. Ví dụ: Cả gia đình sung sướng đón tin vui.
Nghĩa 2: Hèn mạt, không còn chút nhân cách, đáng khinh bỉ, nguyền rủa.
Từ đồng nghĩa:
đê tiện hèn hạ đáng khinh
Từ Cách sử dụng
khốn nạn Diễn tả sự đê tiện, tồi tệ về đạo đức, mang sắc thái căm ghét, khinh bỉ mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chỉ trích. Ví dụ: Bỏ rơi đứa trẻ giữa đêm mưa, hắn thật khốn nạn.
đê tiện Mạnh, nhấn mạnh sự thấp hèn về đạo đức, đáng khinh. Ví dụ: Hành động của hắn thật đê tiện.
hèn hạ Mạnh, nhấn mạnh sự thấp kém, thiếu dũng khí và đạo đức. Ví dụ: Kẻ hèn hạ đó đã phản bội bạn bè.
đáng khinh Trung tính đến mạnh, nhấn mạnh sự không đáng tôn trọng, gây khinh bỉ. Ví dụ: Thái độ của anh ta thật đáng khinh.
cao thượng Mạnh, diễn tả phẩm chất đạo đức cao đẹp, vượt lên trên lợi ích cá nhân. Ví dụ: Một hành động cao thượng.
tử tế Trung tính, diễn tả sự tốt bụng, có đạo đức, lịch sự. Ví dụ: Anh ấy luôn đối xử tử tế với mọi người.
đàng hoàng Trung tính, diễn tả sự đứng đắn, có phẩm giá, đúng mực. Ví dụ: Sống một cuộc đời đàng hoàng.
chính trực Mạnh, diễn tả sự ngay thẳng, trung thực, không thiên vị. Ví dụ: Một người lãnh đạo chính trực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự phẫn nộ với hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất xúc phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, thể hiện sự khinh bỉ hoặc thương cảm sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự phẫn nộ hoặc khinh bỉ mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần giữ lịch sự.
  • Có thể thay bằng từ khác nhẹ nhàng hơn nếu cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "khốn khổ" ở mức độ tiêu cực và sự khinh bỉ.
  • Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây tổn thương không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc phẩm chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khốn nạn", "quá khốn nạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả, ví dụ: "người khốn nạn".