Sung sướng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trong trạng thái vui vẻ, thích thú, cảm thấy được thoả mãn về vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ: Anh ấy sung sướng khi thấy con mình trưởng thành từng ngày.
Nghĩa: Ở trong trạng thái vui vẻ, thích thú, cảm thấy được thoả mãn về vật chất hoặc tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé cười sung sướng khi được mẹ bế.
  • Bạn nhỏ sung sướng khi nhận được món quà sinh nhật.
  • Cả nhà sung sướng đi chơi công viên vào cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảm giác sung sướng khi đạt được điểm cao trong kỳ thi là động lực lớn cho học sinh.
  • Sau bao ngày chờ đợi, cuối cùng cô ấy cũng sung sướng đón nhận tin vui từ trường đại học.
  • Được cùng bạn bè khám phá những điều mới mẻ khiến chúng tôi sung sướng vô cùng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sung sướng khi thấy con mình trưởng thành từng ngày.
  • Đôi khi, hạnh phúc không phải là điều gì quá lớn lao, mà chỉ là cảm giác sung sướng khi được sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
  • Sau những tháng ngày vất vả, được trở về nhà và quây quần bên gia đình là niềm sung sướng giản dị nhất.
  • Người ta thường tìm kiếm sự sung sướng ở những điều xa xôi, mà quên mất rằng nó có thể ẩn chứa ngay trong những điều bình dị nhất của cuộc sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong trạng thái vui vẻ, thích thú, cảm thấy được thoả mãn về vật chất hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sung sướng Biểu thị niềm vui, sự hài lòng sâu sắc, thường mang sắc thái viên mãn. Ví dụ: Anh ấy sung sướng khi thấy con mình trưởng thành từng ngày.
sướng Khẩu ngữ, biểu thị sự hài lòng, vui thích mạnh mẽ, trực tiếp. Ví dụ: Được nghỉ ngơi sau một tuần làm việc vất vả, tôi thấy thật sướng.
vui sướng Trung tính, biểu thị niềm vui và sự hài lòng sâu sắc, thường dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Cô bé vui sướng khi nhận được món quà sinh nhật.
khổ sở Mạnh, biểu thị trạng thái đau đớn, bất hạnh tột cùng về thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ta sống trong cảnh khổ sở sau khi mất hết tài sản.
đau khổ Mạnh, biểu thị sự đau đớn, dằn vặt về tinh thần hoặc thể xác, thường mang tính nội tâm. Ví dụ: Cô ấy đau khổ tột cùng khi nghe tin dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, vui vẻ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc miêu tả cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của nhân vật, tạo nên sự đồng cảm với người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ, hài lòng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "hạnh phúc" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hạnh phúc" nhưng "sung sướng" thường mang tính tạm thời hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sung sướng", "vô cùng sung sướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ người, vật để miêu tả trạng thái.