Vui sướng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui vẻ và sung sướng.
Ví dụ:
Tôi nhận tin an toàn của người thân và thấy thật vui sướng.
Nghĩa: Vui vẻ và sung sướng.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhận được món quà nhỏ và cảm thấy vui sướng.
- Bạn bè hát chúc mừng, bé đứng cười vui sướng.
- Con mèo được vuốt ve, nó nằm lim dim đầy vui sướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em hoàn thành dự án đúng hạn, ai cũng vui sướng như trút được gánh nặng.
- Nghe tên mình trong danh sách trúng tuyển, cậu ấy bật cười vui sướng.
- Sau nhiều ngày tập luyện, khoảnh khắc ghi bàn khiến cả đội vỡ òa vui sướng.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận tin an toàn của người thân và thấy thật vui sướng.
- Qua bao lần chờ đợi, cảm giác được nắm tay nhau trở lại khiến tim tôi ấm lên, một thứ vui sướng khó gọi tên.
- Đứng trước bình minh trên đỉnh núi, tôi thấy lòng dâng đầy một niềm vui sướng dịu nhẹ.
- Hoàn thành mục tiêu tưởng chừng bất khả, tôi thở dài rồi mỉm cười, để cho niềm vui sướng lặng lẽ lan ra khắp người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui vẻ và sung sướng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vui sướng | mạnh, cảm xúc tích cực rõ; ngữ vực trung tính, phổ thông Ví dụ: Tôi nhận tin an toàn của người thân và thấy thật vui sướng. |
| Hạnh phúc | trung tính, bền vững hơn; mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi gặp lại gia đình. |
| hồ hởi | khẩu ngữ, sôi nổi; mức độ mạnh, bộc lộ ra ngoài Ví dụ: Anh hồ hởi bước vào phòng họp. |
| phấn khởi | trung tính, tích cực, có động lực; mức độ khá mạnh Ví dụ: Mọi người phấn khởi bắt đầu công việc. |
| hân hoan | văn chương/trang trọng; mức độ mạnh, rạng rỡ Ví dụ: Tiếng nhạc vang lên trong không khí hân hoan. |
| mừng rỡ | khẩu ngữ, bột phát; mức độ mạnh Ví dụ: Nó mừng rỡ khi nhận tin đậu đại học. |
| sung sướng | trung tính, gần nghĩa; mức độ mạnh, thỏa mãn Ví dụ: Cả nhà sung sướng đón tin vui. |
| đau khổ | mạnh, cảm xúc tiêu cực sâu; trung tính Ví dụ: Cô ấy đau khổ sau thất bại. |
| buồn bã | trung tính, nhẹ đến vừa; tâm trạng trầm Ví dụ: Anh ngồi buồn bã bên cửa sổ. |
| phiền muộn | trang trọng/trung tính; mức độ vừa đến nặng, day dứt Ví dụ: Chị sống trong những ngày phiền muộn. |
| chán nản | khẩu ngữ/trung tính; tiêu cực kèm mất hứng Ví dụ: Cậu ấy chán nản khi kế hoạch đổ bể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực trong các tình huống hàng ngày như gặp gỡ bạn bè, nhận quà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "hân hoan".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc nhân vật hoặc tạo không khí tích cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Phong cách thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hạnh phúc, thỏa mãn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện vui vẻ như "đám cưới", "sinh nhật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạnh phúc" nhưng "vui sướng" thường mang tính tạm thời hơn.
- Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vui sướng", "vui sướng vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), danh từ (niềm vui sướng), hoặc động từ (cảm thấy vui sướng).

Danh sách bình luận