Hồ hởi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui và phấn khởi, biểu lộ rõ ra bên ngoài.
Ví dụ : Cô ấy hồ hởi nhận việc mới.
Nghĩa: Vui và phấn khởi, biểu lộ rõ ra bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp hồ hởi khi cô giáo khen bài vẽ.
  • Em hồ hởi chạy ra sân vì sắp được đá bóng.
  • Bạn Lan hồ hởi khoe điểm tốt với mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn hồ hởi bàn kế hoạch dã ngoại sau giờ học.
  • Cậu ấy nhận tin đỗ câu lạc bộ và cười hồ hởi suốt buổi.
  • Sân trường sáng thứ hai rộn ràng, ai cũng hồ hởi trước hội diễn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hồ hởi nhận việc mới.
  • Người ta hồ hởi lúc mở hàng, nhưng giữ lửa đến cuối ngày mới khó.
  • Anh hồ hởi nói về dự án, ánh mắt sáng lên như một lời cam kết.
  • Không khí phòng họp bỗng hồ hởi khi tin vui đến, những băn khoăn tạm lùi lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui và phấn khởi, biểu lộ rõ ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồ hởi Mạnh; cảm xúc tích cực, bộc lộ; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy hồ hởi nhận việc mới.
phấn khởi Trung tính, mức vừa–khá; dùng rộng Ví dụ: Cả lớp phấn khởi đón tin vui.
hớn hở Khẩu ngữ, tươi tắn, mức mạnh; vẻ mặt rạng rỡ Ví dụ: Em hớn hở khoe kết quả thi.
hân hoan Trang trọng–văn chương, mức khá mạnh; vui mừng trịnh trọng Ví dụ: Mọi người hân hoan chào đón đoàn quân trở về.
ủ rũ Trung tính, mức khá mạnh; buồn bã, sa sụt thấy rõ Ví dụ: Sau thất bại, đội bóng ủ rũ ra về.
chán nản Trung tính, mức vừa–khá; mất hứng, thiếu nhiệt Ví dụ: Cậu ấy chán nản sau nhiều lần thất bại.
rầu rĩ Khẩu ngữ–trung tính, mức khá; buồn bã lộ rõ Ví dụ: Nó ngồi rầu rĩ cả buổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc vui vẻ, phấn khởi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để miêu tả tâm trạng của nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và phấn khởi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc vui vẻ, phấn khởi một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vui vẻ" hay "phấn khởi" nhưng "hồ hởi" nhấn mạnh sự biểu lộ ra bên ngoài.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hồ hởi", "hồ hởi quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt