Rầu rĩ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ bên ngoài biểu lộ tâm trạng buồn bã, đau khổ.
Ví dụ: Cô ấy rầu rĩ suốt mấy ngày liền sau tin xấu.
Nghĩa: Có vẻ bên ngoài biểu lộ tâm trạng buồn bã, đau khổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngồi rầu rĩ bên cửa sổ vì lỡ làm hỏng bút màu.
  • Chú chó nằm rầu rĩ khi chủ đi vắng.
  • Cây hoa rầu rĩ sau cơn nắng gắt vì chưa được tưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận thua, cậu thủ môn rầu rĩ nhìn xuống đôi găng tay ướt mồ hôi.
  • Bạn ấy đứng ở hành lang, rầu rĩ như chiếc lá cuối mùa vừa rụng.
  • Bài kiểm tra không như mong đợi khiến Minh rầu rĩ cả buổi chiều.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy rầu rĩ suốt mấy ngày liền sau tin xấu.
  • Anh ngồi cà phê vỉa hè, gương mặt rầu rĩ như mang theo cả một đám mây xám.
  • Tin nhắn chẳng đến, ánh mắt cô dần rầu rĩ, nói năng cũng chùng xuống.
  • Qua khung kính xe buýt, tôi thấy ông lão rầu rĩ ôm túi thuốc, bước chậm qua ngã tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ bên ngoài biểu lộ tâm trạng buồn bã, đau khổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phấn chấn hớn hở tươi tỉnh
Từ Cách sử dụng
rầu rĩ Trung tính; sắc thái buồn rõ, kéo dài; dùng trong khẩu ngữ và văn viết phổ thông Ví dụ: Cô ấy rầu rĩ suốt mấy ngày liền sau tin xấu.
ủ rũ Trung tính, nhẹ hơn một chút; tả vẻ ngoài trầm buồn Ví dụ: Cô bé ủ rũ ngồi bên cửa sổ.
rũ rượi Mạnh hơn; gợi vẻ tàn tạ, mệt mỏi kèm buồn Ví dụ: Anh ấy rũ rượi sau tin dữ.
thẫn thờ Trung tính, hơi văn chương; vẻ ngẩn ngơ vì buồn Ví dụ: Chị ngồi thẫn thờ nhìn ra sân.
ủ dột Trung tính; buồn bã âm thầm, ít nói Ví dụ: Nó ủ dột suốt cả ngày.
phấn chấn Trung tính; tinh thần hứng khởi, tươi vui Ví dụ: Nghe tin tốt, cả nhóm phấn chấn hẳn lên.
hớn hở Khẩu ngữ, mạnh; lộ rõ niềm vui Ví dụ: Cậu bé hớn hở khoe phần thưởng.
tươi tỉnh Trung tính; vẻ ngoài tươi vui, khỏe khoắn Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, cô trông tươi tỉnh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tâm trạng của ai đó khi họ cảm thấy buồn bã, chán nản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh tâm trạng buồn bã, thường thấy trong thơ ca và truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, chán nản.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tâm trạng buồn bã của ai đó một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã" hay "chán nản" nhưng "rầu rĩ" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất rầu rĩ", "hơi rầu rĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả trạng thái, ví dụ: "anh ấy rầu rĩ".