Tuyệt vọng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất hết mọi hi vọng.
Ví dụ: Anh ấy tuyệt vọng khi bác sĩ báo tin xấu.
Nghĩa: Mất hết mọi hi vọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nhìn ra cửa sổ và tuyệt vọng vì bài làm sai.
  • Con mèo lạc chủ, kêu nhỏ, trông rất tuyệt vọng.
  • Bé đứng trước cây kẹo rơi xuống cống, thở dài tuyệt vọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ngồi bệt xuống sân, tuyệt vọng khi đội mình thua ở phút cuối.
  • Cô học sinh tuyệt vọng vì tưởng mình trượt, nhưng rồi bình tĩnh xem lại kết quả.
  • Giữa phòng thí nghiệm bừa bộn, bạn ấy tuyệt vọng khi thí nghiệm hỏng liên tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tuyệt vọng khi bác sĩ báo tin xấu.
  • Có lúc người ta tuyệt vọng không vì hết đường, mà vì không còn tin vào mình.
  • Chị ngồi lặng, chẳng khóc nổi, một kiểu tuyệt vọng khô khốc.
  • Khi lời hứa bị bội ước lần nữa, anh buông tay, tuyệt vọng như đèn cạn dầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất hết mọi hi vọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyệt vọng mạnh, cảm xúc tiêu cực, văn viết và khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Anh ấy tuyệt vọng khi bác sĩ báo tin xấu.
vô vọng trung tính → nhẹ hơn, khách quan Ví dụ: Sau nhiều lần thất bại, anh thấy vô vọng.
bi quan khẩu ngữ/trung tính → rộng hơn, sắc thái nhẹ; dùng được phần lớn ngữ cảnh mất hết hi vọng Ví dụ: Cô trở nên bi quan trước tương lai.
hi vọng trung tính, đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Dù khó khăn, họ vẫn hi vọng.
lạc quan tích cực, cảm xúc sáng, đối lập về thái độ Ví dụ: Cô luôn lạc quan trước thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi ai đó không còn hy vọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm xúc sâu sắc, bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, mạnh mẽ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mất mát hoàn toàn hy vọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chán nản" nhưng "tuyệt vọng" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tuyệt vọng", "đang tuyệt vọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn) hoặc danh từ chỉ người (người, kẻ).