Lạc quan
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cách nhìn, thái độ tin tưởng ở tương lai tốt đẹp.
Ví dụ:
Anh ấy lạc quan trước thử thách mới.
2.
tính từ
Có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin tưởng.
Nghĩa 1: Có cách nhìn, thái độ tin tưởng ở tương lai tốt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lạc quan nên luôn mỉm cười khi gặp khó.
- Con tin ngày mai trời sẽ nắng, con rất lạc quan.
- Thua trận này nhưng cả đội vẫn lạc quan tập luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn giữ thái độ lạc quan nên không nản khi điểm chưa cao.
- Nhìn khu vườn vừa gieo hạt, cậu ấy lạc quan chờ ngày nảy mầm.
- Giữa kỳ bận rộn, sự lạc quan giúp lớp mình bình tĩnh vượt qua.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lạc quan trước thử thách mới.
- Người lạc quan nhìn thấy con đường trong màn mưa, không chỉ thấy những vũng nước.
- Sự lạc quan không phủ nhận khó khăn, nó chỉ chọn tin rằng nỗ lực sẽ có kết quả.
- Khi mọi thứ rối ren, một câu nói lạc quan có thể kéo cả nhóm đứng dậy.
Nghĩa 2: Có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cách nhìn, thái độ tin tưởng ở tương lai tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc quan | Chỉ trạng thái tinh thần, thái độ sống tích cực, tin tưởng vào điều tốt đẹp. Ví dụ: Anh ấy lạc quan trước thử thách mới. |
| tích cực | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thái độ, suy nghĩ hướng thiện, tốt đẹp. Ví dụ: Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực. |
| bi quan | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thái độ nhìn nhận mọi việc theo chiều hướng xấu, không có hy vọng. Ví dụ: Anh ấy luôn bi quan về tương lai của mình. |
| tiêu cực | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thái độ, suy nghĩ hướng xấu, không tốt. Ví dụ: Đừng để những suy nghĩ tiêu cực ảnh hưởng đến bạn. |
Nghĩa 2: Có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin tưởng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc quan | Chỉ đặc điểm của một tình hình, sự việc có tiềm năng phát triển tốt, mang lại kết quả tích cực. Ví dụ: |
| khả quan | Trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, chỉ tình hình, kết quả có chiều hướng tốt. Ví dụ: Kết quả kinh doanh quý này rất khả quan. |
| hứa hẹn | Trung tính, phổ biến, chỉ điều gì đó có tiềm năng phát triển tốt, mang lại kết quả tốt trong tương lai. Ví dụ: Thị trường này rất hứa hẹn cho các nhà đầu tư mới. |
| bất lợi | Trung tính, phổ biến, chỉ tình hình không thuận lợi, gây khó khăn hoặc có hại. Ví dụ: Thời tiết bất lợi đã ảnh hưởng đến vụ mùa. |
| ảm đạm | Văn chương, gợi cảm xúc buồn bã, thiếu sức sống, chỉ tình hình u ám, không có hy vọng. Ví dụ: Nền kinh tế đang trong giai đoạn ảm đạm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc động viên người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình hình hoặc triển vọng tích cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thể hiện tâm trạng hoặc thái độ sống tích cực của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, hy vọng và niềm tin.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện, gần gũi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo động lực hoặc khích lệ tinh thần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc khi tình hình thực tế không khả quan.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tích cực" nhưng "lạc quan" nhấn mạnh vào niềm tin vào tương lai.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống cần sự thực tế và khách quan.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh cảm giác sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạc quan", "không lạc quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (tâm trạng, thái độ).
