Hy vọng
Nghĩa & Ví dụ
x. hi vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ mong muốn hoặc kỳ vọng về một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt kỳ vọng hoặc dự đoán có cơ sở về tương lai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện tâm trạng lạc quan, niềm tin vào điều tốt đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách nhẹ nhàng, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ mong muốn hoặc kỳ vọng tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chắc chắn hoặc khẳng định.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai hoặc điều kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hi vọng" do cách phát âm tương tự.
- "Hy vọng" thường mang sắc thái trang trọng hơn "hi vọng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hy vọng vào tương lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hy vọng vào thành công"), phó từ ("rất hy vọng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian ("hy vọng sớm").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
